Finance

Danh sách
SANOFICONR:NSE
Sanofi Consumer Healthcare India Ltd
3.600,00 ₹
-0,01%
(-0,50) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SANOFICONR...
Mở
3.600,50 ₹
Cao
3.619,00 ₹
Thấp
3.540,00 ₹
Vốn hoá thị trường
82,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,88 N
Khối lượng
5,79 N
Cổ tức
2,08%
Cổ tức hằng quý
18,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
31,17
Cao nhất trong 52 tuần
5.255,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
3.540,00 ₹
EPS
115,51 ₹
Số nhân viên
597
Mở
3.600,50 ₹
Cao
3.619,00 ₹
Thấp
3.540,00 ₹
Vốn hoá thị trường
82,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,88 N
Khối lượng
5,79 N
Cổ tức
2,08%
Cổ tức hằng quý
18,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
31,17
Cao nhất trong 52 tuần
5.255,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
3.540,00 ₹
EPS
115,51 ₹
Số nhân viên
597
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sanofi Consumer Healthcare India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên597
Ngày thành lập2023
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websanofi.com
Báo cáo gần đây nhất
28 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
2,36 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,34 T
2,51 T
2,29 T
2,36 T
Giá vốn hàng bán
618,00 Tr
713,00 Tr
562,00 Tr
563,00 Tr
Chi phí doanh thu
618,00 Tr
713,00 Tr
562,00 Tr
563,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
317,00 Tr
726,00 Tr
331,00 Tr
313,00 Tr
Chi phí hoạt động
904,00 Tr
933,00 Tr
874,00 Tr
934,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,52 T
1,65 T
1,44 T
1,50 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
817,00 Tr
864,00 Tr
856,00 Tr
860,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
30,00 Tr
-134,00 Tr
56,00 Tr
63,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
841,00 Tr
905,00 Tr
907,00 Tr
919,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
841,00 Tr
905,00 Tr
907,00 Tr
919,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
212,00 Tr
240,00 Tr
229,00 Tr
231,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,21%
26,52%
25,25%
25,14%
Chi phí hoạt động khác
554,00 Tr
173,00 Tr
511,00 Tr
588,00 Tr
Thu nhập ròng
629,00 Tr
665,00 Tr
678,00 Tr
688,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
26,89%
26,49%
29,58%
29,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
152,00 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-6,00 Tr
-5,00 Tr
-5,00 Tr
-4,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,00 Tr
147,00 Tr
-5,00 Tr
-4,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
33,00 Tr
34,00 Tr
32,00 Tr
33,00 Tr
EBITDA
822,50 Tr
877,00 Tr
885,25 Tr
892,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google