Finance

Danh sách
SANO1:TLV
Sano Brunos Enterprises Ltd
33.040,00 ILA
+0,30%
(+100,00) 1 ngày
14 thg 10, 17:26:00 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SANO1...
Mở
32.940,00 ILA
Cao
33.410,00 ILA
Thấp
32.940,00 ILA
Vốn hoá thị trường
4,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
582,00
Khối lượng
122,00
Cổ tức
1,74%
Cổ tức hằng quý
143,75 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
11,86
Cao nhất trong 52 tuần
46.400,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
31.010,00 ILA
EPS
27,85 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,29 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
32.940,00 ILA
Cao
33.410,00 ILA
Thấp
32.940,00 ILA
Vốn hoá thị trường
4,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
582,00
Khối lượng
122,00
Cổ tức
1,74%
Cổ tức hằng quý
143,75 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
11,86
Cao nhất trong 52 tuần
46.400,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
31.010,00 ILA
EPS
27,85 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,29 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Sano is a detergent products manufacturer in Israel founded in 1961 by Bruno Landesberg. The company produces toiletries and hygiene products, disposable diapers, incontinence products for adults, household cleaning products, laundry detergents, pesticides and insect repellents, cosmetics and various paper products. Sano is headquartered in Hod Hasharon with subsidiary plants in Netanya, Kibbutz Snir, Emek Hefer and Eastern Europe. The Latin word sano means "to heal". Wikipedia
Giới thiệu về Sano Brunos Enterprises Ltd
Giám đốc điều hànhYuval Landesberg
Số nhân viên1,52 N
Ngày thành lập1961
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websano.co.il
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
586,16 Tr
531,08 Tr
590,67 Tr
537,92 Tr
Giá vốn hàng bán
362,95 Tr
350,05 Tr
366,91 Tr
327,10 Tr
Chi phí doanh thu
362,95 Tr
350,05 Tr
366,91 Tr
327,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
125,89 Tr
94,82 Tr
130,93 Tr
121,85 Tr
Chi phí hoạt động
125,86 Tr
94,70 Tr
130,92 Tr
121,86 Tr
Tổng chi phí hoạt động
488,81 Tr
444,75 Tr
497,83 Tr
448,96 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
97,35 Tr
86,32 Tr
92,84 Tr
88,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
104,73 Tr
92,00 Tr
100,17 Tr
97,47 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
104,72 Tr
80,74 Tr
97,20 Tr
97,54 Tr
Chi phí thuế thu nhập
22,32 Tr
17,00 Tr
17,89 Tr
21,38 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,31%
18,48%
17,86%
21,94%
Chi phí hoạt động khác
-25,00 N
-120,00 N
-5,00 N
10,00 N
Thu nhập ròng
81,41 Tr
74,29 Tr
81,62 Tr
75,73 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,89%
13,99%
13,82%
14,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,40 Tr
9,17 Tr
8,59 Tr
14,14 Tr
Chi phí lãi suất
-3,02 Tr
-11,69 Tr
-4,90 Tr
-5,13 Tr
Chi phí lãi suất ròng
6,38 Tr
-2,52 Tr
3,69 Tr
9,01 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
109,58 Tr
94,21 Tr
104,79 Tr
100,89 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-9,00 N
47,00 N
-2,97 Tr
72,00 N
Các ứng dụng của Google