Finance

Danh sách
SANKO:BKK
Sanko Diecasting Thailand PCL
1,15 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SANKO...
Mở
1,16 ฿
Cao
1,16 ฿
Thấp
1,14 ฿
Vốn hoá thị trường
364,16 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,62 Tr
Khối lượng
221,80 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,57 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,78 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
316,66 Tr
Số nhân viên
398
Mở
1,16 ฿
Cao
1,16 ฿
Thấp
1,14 ฿
Vốn hoá thị trường
364,16 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,62 Tr
Khối lượng
221,80 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,57 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,78 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
316,66 Tr
Số nhân viên
398
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sanko Diecasting Thailand PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên398
Ngày thành lập4 thg 1, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websankothai.net
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
170,82 Tr
187,77 Tr
187,74 Tr
187,81 Tr
Giá vốn hàng bán
133,69 Tr
142,31 Tr
143,55 Tr
152,26 Tr
Chi phí doanh thu
133,69 Tr
142,31 Tr
143,55 Tr
152,26 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,17 Tr
25,85 Tr
23,24 Tr
23,00 Tr
Chi phí hoạt động
17,18 Tr
23,27 Tr
19,38 Tr
18,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
150,87 Tr
165,59 Tr
162,93 Tr
171,01 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
19,95 Tr
22,19 Tr
24,81 Tr
16,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
18,82 Tr
20,73 Tr
23,31 Tr
15,65 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
18,82 Tr
20,73 Tr
23,31 Tr
15,65 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-932,00 N
2,65 Tr
1,38 Tr
3,38 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-4,95%
12,81%
5,91%
21,58%
Chi phí hoạt động khác
-3,28 Tr
-2,58 Tr
-3,86 Tr
-4,24 Tr
Thu nhập ròng
19,75 Tr
18,07 Tr
21,93 Tr
12,27 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,56%
9,62%
11,68%
6,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
109,00 N
159,68 N
101,44 N
361,78 N
Chi phí lãi suất
-1,24 Tr
-1,39 Tr
-1,61 Tr
-1,51 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,13 Tr
-1,23 Tr
-1,51 Tr
-1,15 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
26,96 Tr
34,41 Tr
31,65 Tr
23,74 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-14,00 N
48,00 N
-11,35 N
-73,41 N
Các ứng dụng của Google