Finance

Danh sách
Tại sao SANION tăng 3,69%?
Tìm hiểu sâu hơn
SANION:STO
Saniona AB
10,95 SEK
+3,69%
(+0,39) 1 ngày
21 thg 10, 17:29:33 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SANION...
Mở
10,56 SEK
Cao
11,00 SEK
Thấp
10,42 SEK
Vốn hoá thị trường
1,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
500,85 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
6,94
Cao nhất trong 52 tuần
28,30 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
8,53 SEK
EPS
1,58 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
138,03 Tr
Số nhân viên
44
Mở
10,56 SEK
Cao
11,00 SEK
Thấp
10,42 SEK
Vốn hoá thị trường
1,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
500,85 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
6,94
Cao nhất trong 52 tuần
28,30 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
8,53 SEK
EPS
1,58 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
138,03 Tr
Số nhân viên
44
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Saniona AB
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên44
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websaniona.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
410,74 Tr
4,58 Tr
4,69 Tr
4,55 Tr
Giá vốn hàng bán
1,33 Tr
1,38 Tr
1,68 Tr
1,56 Tr
Chi phí doanh thu
1,33 Tr
1,38 Tr
1,68 Tr
1,56 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
47,05 Tr
47,79 Tr
57,05 Tr
60,18 Tr
Chi phí hoạt động
48,74 Tr
49,39 Tr
58,54 Tr
61,78 Tr
Tổng chi phí hoạt động
50,07 Tr
50,77 Tr
60,22 Tr
63,35 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
360,67 Tr
-46,19 Tr
-55,53 Tr
-58,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 N
33,65 Tr
1,00 N
-5,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
358,31 Tr
-44,66 Tr
-54,05 Tr
-58,26 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
358,31 Tr
-44,66 Tr
-54,05 Tr
-58,26 Tr
Chi phí thuế thu nhập
28,69 Tr
-2,99 Tr
-7,89 Tr
-
Thuế suất hiệu dụng
8,01%
6,69%
14,60%
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
329,62 Tr
-41,68 Tr
-46,16 Tr
-58,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
80,25%
-910,33%
-985,06%
-1.280,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,38 Tr
3,06 Tr
3,10 Tr
2,02 Tr
Chi phí lãi suất
-3,00 Tr
-32,32 Tr
-677,00 N
-
Chi phí lãi suất ròng
-1,62 Tr
-29,25 Tr
2,42 Tr
2,02 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,69 Tr
1,60 Tr
1,49 Tr
1,60 Tr
EBITDA
362,36 Tr
-44,59 Tr
-54,04 Tr
-57,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google