Finance

Danh sách
SANGHVIMOV:NSE
Sanghvi Movers Ltd
349,90 ₹
+1,43%
(+4,95) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SANGHVIMOV...
Mở
342,15 ₹
Cao
353,75 ₹
Thấp
332,65 ₹
Vốn hoá thị trường
30,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
335,32 N
Khối lượng
571,08 N
Cổ tức
0,57%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 8, 2024
Chỉ số P/E
15,19
Cao nhất trong 52 tuần
528,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
223,80 ₹
EPS
23,03 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
43,29 Tr
Số nhân viên
441
Mở
342,15 ₹
Cao
353,75 ₹
Thấp
332,65 ₹
Vốn hoá thị trường
30,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
335,32 N
Khối lượng
571,08 N
Cổ tức
0,57%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 8, 2024
Chỉ số P/E
15,19
Cao nhất trong 52 tuần
528,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
223,80 ₹
EPS
23,03 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
43,29 Tr
Số nhân viên
441
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sanghvi Movers Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên441
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,10 T
2,36 T
3,51 T
3,80 T
Giá vốn hàng bán
1,07 T
1,25 T
1,89 T
2,22 T
Chi phí doanh thu
1,07 T
1,25 T
1,89 T
2,22 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
217,28 Tr
251,61 Tr
286,99 Tr
321,23 Tr
Chi phí hoạt động
530,24 Tr
585,06 Tr
643,50 Tr
707,13 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,60 T
1,84 T
2,53 T
2,93 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
494,98 Tr
520,01 Tr
985,23 Tr
868,83 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
76,84 Tr
48,83 Tr
-183,58 Tr
91,83 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
497,98 Tr
400,69 Tr
947,65 Tr
876,41 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
497,98 Tr
476,13 Tr
825,04 Tr
833,81 Tr
Chi phí thuế thu nhập
135,27 Tr
110,97 Tr
259,80 Tr
223,87 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,16%
27,69%
27,41%
25,54%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
362,71 Tr
289,72 Tr
687,86 Tr
652,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,28%
12,29%
19,57%
17,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
101,86 Tr
-
Chi phí lãi suất
-73,85 Tr
-92,72 Tr
-78,47 Tr
-126,84 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-73,85 Tr
-92,72 Tr
23,39 Tr
-126,84 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
312,96 Tr
333,45 Tr
356,51 Tr
385,89 Tr
EBITDA
808,35 Tr
841,27 Tr
1,31 T
1,20 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google