Finance

Danh sách
SANG:NASDAQ
Sangoma Technologies Corp
4,79 US$
-1,44%
(-0,070) 1 ngày
14 thg 10, 13:59:23 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SANG...
Mở
4,85 US$
Cao
4,86 US$
Thấp
4,78 US$
Vốn hoá thị trường
227,70 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
267,33 N
Khối lượng
55,17 N
Cao nhất trong 52 tuần
5,42 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,40 US$
Beta
1,37
Số cổ phiếu đang lưu hành
33,52 Tr
Số nhân viên
569
Mở
4,85 US$
Cao
4,86 US$
Thấp
4,78 US$
Vốn hoá thị trường
227,70 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
267,33 N
Khối lượng
55,17 N
Cao nhất trong 52 tuần
5,42 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,40 US$
Beta
1,37
Số cổ phiếu đang lưu hành
33,52 Tr
Số nhân viên
569
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Sangoma Corporation, formerly known as Sangoma Technologies Corporation, is a Canadian company specializing in Communications as a Service solutions, Voice over IP hardware, and software for businesses. Founded in 1984 and headquartered in Markham, Ontario, Sangoma is publicly traded on the Toronto Stock Exchange and NASDAQ. The company rebranded to Sangoma Corporation in [year of name change, e.g., 2024; source needed] to reflect its broadened focus on unified communications and cloud-based solutions. Sangoma has grown through strategic acquisitions, including FreePBX in 2015, Digium in 2018, Star2Star in 2021, and Netfortris in 2022, establishing itself as a key player in the unified communications and VoIP markets. Wikipedia
Giới thiệu về Sangoma Technologies Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên569
Ngày thành lập1984
Trụ sở chínhMarkham, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Trang websangoma.com
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo gần đây nhất
28 thg 9, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (USD)
46,80 Tr / 51,33 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
50,82 Tr
51,45 Tr
51,00 Tr
46,80 Tr
Giá vốn hàng bán
14,01 Tr
13,20 Tr
14,63 Tr
17,55 Tr
Chi phí doanh thu
14,01 Tr
13,20 Tr
14,63 Tr
17,55 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
11,31 Tr
10,41 Tr
10,77 Tr
10,41 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,97 Tr
21,56 Tr
19,73 Tr
19,01 Tr
Chi phí hoạt động
38,46 Tr
39,96 Tr
38,48 Tr
37,39 Tr
Tổng chi phí hoạt động
52,47 Tr
53,17 Tr
53,11 Tr
54,94 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,65 Tr
-1,72 Tr
-2,12 Tr
-8,14 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-51,00 N
-70,00 N
-51,00 N
172,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,86 Tr
-2,33 Tr
-2,92 Tr
-78,43 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,30 Tr
-2,19 Tr
-2,57 Tr
-8,59 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-526,00 N
-336,00 N
-586,00 N
-4,01 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,37%
14,41%
20,06%
5,11%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-2,34 Tr
-2,00 Tr
-2,34 Tr
-74,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,60%
-3,88%
-4,58%
-159,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
141,00 N
106,00 N
85,00 N
33,00 N
Chi phí lãi suất
-739,00 N
-512,00 N
-484,00 N
-654,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-598,00 N
-406,00 N
-399,00 N
-621,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,06 Tr
2,93 Tr
2,53 Tr
-3,59 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
113,00 N
22,00 N
17,00 N
18,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google