Finance

Danh sách
Tại sao SANFM tăng 3,64%?
Tìm hiểu sâu hơn
SANFM:IST
Sanifom Endstr Ve Tktm Urnlr Sny Tcrt AS
4,27 TRY
+3,64%
(+0,15) 1 ngày
9 thg 10, 10:58:02 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SANFM...
Mở
4,14 TRY
Cao
4,28 TRY
Thấp
4,14 TRY
Vốn hoá thị trường
1,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,03 Tr
Khối lượng
976,76 N
Chỉ số P/E
88,74
Cao nhất trong 52 tuần
11,60 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
3,52 TRY
EPS
0,05 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
375,00 Tr
Số nhân viên
239
Mở
4,14 TRY
Cao
4,28 TRY
Thấp
4,14 TRY
Vốn hoá thị trường
1,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,03 Tr
Khối lượng
976,76 N
Chỉ số P/E
88,74
Cao nhất trong 52 tuần
11,60 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
3,52 TRY
EPS
0,05 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
375,00 Tr
Số nhân viên
239
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sanifom Endstr Ve Tktm Urnlr Sny Tcrt AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên239
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
293,82 Tr
334,32 Tr
350,98 Tr
362,14 Tr
Giá vốn hàng bán
213,12 Tr
355,83 Tr
300,89 Tr
304,61 Tr
Chi phí doanh thu
213,12 Tr
355,83 Tr
300,89 Tr
304,61 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
42,55 Tr
40,11 Tr
42,41 Tr
42,22 Tr
Chi phí hoạt động
43,82 Tr
10,13 Tr
50,50 Tr
16,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
256,94 Tr
365,96 Tr
351,39 Tr
320,65 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
36,88 Tr
-31,64 Tr
-408,11 N
41,49 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,94 Tr
-19,09 Tr
-6,49 Tr
24,73 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
25,74 Tr
-19,37 Tr
15,32 Tr
38,79 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
24,41 Tr
-21,65 Tr
15,32 Tr
38,79 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,97 Tr
2,43 Tr
8,04 Tr
22,78 Tr
Thuế suất hiệu dụng
54,27%
-12,55%
52,49%
58,72%
Chi phí hoạt động khác
1,28 Tr
-29,98 Tr
8,09 Tr
-26,18 Tr
Thu nhập ròng
9,06 Tr
-19,06 Tr
5,79 Tr
22,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,08%
-5,70%
1,65%
6,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,82 Tr
18,31 Tr
42,49 Tr
11,69 Tr
Chi phí lãi suất
-14,46 Tr
-9,75 Tr
-13,45 Tr
-28,46 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,63 Tr
8,56 Tr
29,03 Tr
-16,77 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
42,87 Tr
-20,69 Tr
28,02 Tr
57,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-25,81 Tr
25,81 Tr
Các ứng dụng của Google