Finance

Danh sách
Tại sao SANEL giảm 2,72%?
Tìm hiểu sâu hơn
SANEL:IST
SAN-EL Muhendislik Elektrik Taahhut San
32,92 TRY
-2,72%
(-0,92) 1 ngày
6 thg 10, 10:53:39 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SANEL...
Mở
33,20 TRY
Cao
33,80 TRY
Thấp
32,10 TRY
Vốn hoá thị trường
600,97 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
406,89 N
Khối lượng
77,45 N
Chỉ số P/E
3,17
Cao nhất trong 52 tuần
88,90 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
25,90 TRY
EPS
10,38 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,26 Tr
Số nhân viên
136
Mở
33,20 TRY
Cao
33,80 TRY
Thấp
32,10 TRY
Vốn hoá thị trường
600,97 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
406,89 N
Khối lượng
77,45 N
Chỉ số P/E
3,17
Cao nhất trong 52 tuần
88,90 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
25,90 TRY
EPS
10,38 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,26 Tr
Số nhân viên
136
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SAN-EL Muhendislik Elektrik Taahhut San
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên136
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang websan-el.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
89,11 Tr
90,16 Tr
109,15 Tr
106,76 Tr
Giá vốn hàng bán
57,82 Tr
77,27 Tr
54,69 Tr
62,28 Tr
Chi phí doanh thu
57,82 Tr
77,27 Tr
54,69 Tr
62,28 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,14 Tr
4,17 Tr
20,22 Tr
7,31 Tr
Chi phí hoạt động
-19,64 Tr
30,83 Tr
17,61 Tr
6,49 Tr
Tổng chi phí hoạt động
38,18 Tr
108,10 Tr
72,29 Tr
68,76 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
50,93 Tr
-17,94 Tr
36,86 Tr
38,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
16,07 Tr
71,64 Tr
47,88 Tr
58,41 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
76,50 Tr
37,57 Tr
102,52 Tr
96,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
76,50 Tr
37,57 Tr
102,52 Tr
96,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,88 Tr
-995,53 N
15,04 Tr
-8,33 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,99%
-2,65%
14,67%
-8,62%
Chi phí hoạt động khác
-22,79 Tr
26,66 Tr
-2,62 Tr
-824,93 N
Thu nhập ròng
50,11 Tr
29,80 Tr
62,82 Tr
50,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
56,23%
33,06%
57,55%
47,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,58 Tr
622,39 N
21,59 Tr
1,59 Tr
Chi phí lãi suất
-
-17,09 Tr
-5,42 Tr
-2,69 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,58 Tr
-16,46 Tr
16,17 Tr
-1,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
73,55 Tr
-15,74 Tr
60,87 Tr
48,22 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google