Finance

Danh sách
Tại sao SANDUMA giảm 2,31%?
Tìm hiểu sâu hơn
SANDUMA:NSE
Sandur Manganese and Iron Ores Ltd
177,00 ₹
-2,31%
(-4,19) 1 ngày
8 thg 10, 15:29:54 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SANDUMA...
Mở
181,00 ₹
Cao
181,75 ₹
Thấp
175,01 ₹
Vốn hoá thị trường
83,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
514,67 N
Khối lượng
615,52 N
Cổ tức
0,28%
Cổ tức hằng quý
0,12 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
12,00
Cao nhất trong 52 tuần
273,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
170,51 ₹
EPS
14,75 ₹
Số nhân viên
3 N
Mở
181,00 ₹
Cao
181,75 ₹
Thấp
175,01 ₹
Vốn hoá thị trường
83,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
514,67 N
Khối lượng
615,52 N
Cổ tức
0,28%
Cổ tức hằng quý
0,12 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
12,00
Cao nhất trong 52 tuần
273,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
170,51 ₹
EPS
14,75 ₹
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sandur Manganese and Iron Ores Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,71 N
Ngày thành lập1954
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,32 T
12,09 T
15,13 T
13,75 T
Giá vốn hàng bán
5,56 T
5,14 T
7,24 T
5,65 T
Chi phí doanh thu
5,56 T
5,14 T
7,24 T
5,65 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
695,20 Tr
754,70 Tr
1,03 T
818,90 Tr
Chi phí hoạt động
4,57 T
4,99 T
4,47 T
5,18 T
Tổng chi phí hoạt động
10,13 T
10,12 T
11,72 T
10,82 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,19 T
1,97 T
3,41 T
2,92 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
124,30 Tr
278,60 Tr
-739,70 Tr
147,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,75 T
1,46 T
2,97 T
2,80 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,75 T
1,78 T
2,89 T
2,80 T
Chi phí thuế thu nhập
358,90 Tr
301,60 Tr
604,00 Tr
521,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,54%
20,66%
20,36%
18,63%
Chi phí hoạt động khác
3,34 T
3,70 T
2,91 T
3,85 T
Thu nhập ròng
1,39 T
1,16 T
2,36 T
2,27 T
Biên lợi nhuận ròng
11,24%
9,57%
15,59%
16,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
581,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-571,40 Tr
-461,30 Tr
-331,50 Tr
-261,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-571,40 Tr
-461,30 Tr
249,50 Tr
-261,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
533,10 Tr
536,00 Tr
537,50 Tr
510,50 Tr
EBITDA
2,72 T
2,27 T
3,93 T
3,44 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google