Finance

Danh sách
SANDHAR:NSE
Sandhar Technologies Ltd
527,00 ₹
-1,34%
(-7,15) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SANDHAR...
Mở
537,70 ₹
Cao
540,30 ₹
Thấp
525,10 ₹
Vốn hoá thị trường
31,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
128,58 N
Khối lượng
109,55 N
Cổ tức
0,76%
Cổ tức hằng quý
1,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,26
Cao nhất trong 52 tuần
763,20 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
424,00 ₹
EPS
34,55 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
60,19 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
537,70 ₹
Cao
540,30 ₹
Thấp
525,10 ₹
Vốn hoá thị trường
31,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
128,58 N
Khối lượng
109,55 N
Cổ tức
0,76%
Cổ tức hằng quý
1,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,26
Cao nhất trong 52 tuần
763,20 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
424,00 ₹
EPS
34,55 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
60,19 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Sandhar Technologies Limited or Sandhar Group or Sandhar, is an Indian multinational and a global manufacturer of automotive components. The company was founded in 1987 by Jayant Davar, currently has 3 subsidiaries and 10 joint venture with 47 factories all over the world. Wikipedia
Giới thiệu về Sandhar Technologies Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,25 N
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo gần đây nhất
14 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
13,82 T / 12,54 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,70 T
11,85 T
13,07 T
13,82 T
Giá vốn hàng bán
8,04 T
7,34 T
9,09 T
8,90 T
Chi phí doanh thu
8,04 T
7,34 T
9,09 T
8,90 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,58 T
1,57 T
1,72 T
1,88 T
Chi phí hoạt động
3,92 T
3,92 T
3,12 T
4,36 T
Tổng chi phí hoạt động
11,96 T
11,26 T
12,21 T
13,27 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
743,96 Tr
587,24 Tr
856,52 Tr
553,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
372,91 Tr
27,77 Tr
-390,70 Tr
121,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
956,82 Tr
447,40 Tr
790,11 Tr
511,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
956,82 Tr
475,24 Tr
445,83 Tr
511,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
223,06 Tr
112,93 Tr
151,87 Tr
138,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,31%
25,24%
19,22%
27,10%
Chi phí hoạt động khác
1,90 T
1,86 T
898,54 Tr
1,99 T
Thu nhập ròng
733,76 Tr
334,47 Tr
638,24 Tr
372,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,78%
2,82%
4,88%
2,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
10,60
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
27,82 Tr
-
Chi phí lãi suất
-173,87 Tr
-165,16 Tr
-137,04 Tr
-176,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-173,87 Tr
-165,16 Tr
-109,21 Tr
-176,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
436,95 Tr
494,23 Tr
500,39 Tr
498,60 Tr
EBITDA
1,21 T
955,57 Tr
1,27 T
1,04 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google