Finance

Danh sách
SANCY:KLSE
Sancy Bhd
0,32 MYR
0,00%
(0,00) 1 ngày
18 thg 6, 14:48:32 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SANCY...
Vốn hoá thị trường
217,34 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
44,02
Cao nhất trong 52 tuần
0,38 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,26 MYR
EPS
0,01 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
679,17 Tr
Số nhân viên
46
Vốn hoá thị trường
217,34 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
44,02
Cao nhất trong 52 tuần
0,38 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,26 MYR
EPS
0,01 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
679,17 Tr
Số nhân viên
46
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sancy Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên46
Ngày thành lập2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
1,04 Tr
1,04 Tr
1,89 Tr
1,89 Tr
Giá vốn hàng bán
603,00 N
603,00 N
712,33 N
712,33 N
Chi phí doanh thu
603,00 N
603,00 N
712,33 N
712,33 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
493,50 N
493,50 N
735,02 N
735,02 N
Chi phí hoạt động
-1,77 Tr
-1,77 Tr
690,59 N
690,59 N
Tổng chi phí hoạt động
-1,17 Tr
-1,17 Tr
1,40 Tr
1,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,21 Tr
2,21 Tr
490,34 N
490,34 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
2,21 Tr
2,21 Tr
509,46 N
509,46 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,21 Tr
2,21 Tr
470,13 N
470,13 N
Chi phí thuế thu nhập
39,50 N
39,50 N
107,81 N
107,81 N
Thuế suất hiệu dụng
1,79%
1,79%
21,16%
21,16%
Chi phí hoạt động khác
-2,27 Tr
-2,27 Tr
-149,46 N
-149,46 N
Thu nhập ròng
2,17 Tr
2,17 Tr
401,65 N
401,65 N
Biên lợi nhuận ròng
208,41%
208,41%
21,21%
21,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,50 N
-1,50 N
-20,21 N
-20,21 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,50 N
-1,50 N
-20,21 N
-20,21 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,22 Tr
2,22 Tr
503,03 N
503,03 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google