Finance

Danh sách
SANB:LON
Santander UK Plc 5/8% Preferred Shares
126,00 GBX
-1,95%
(-2,50) 1 ngày
12 thg 10, 14:16:52 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SANB...
Vốn hoá thị trường
454,43 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
12,43 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
6,85%
Cổ tức hằng quý
2,16 GBX
Chỉ số P/E
43,05
Cao nhất trong 52 tuần
155,98 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
126,00 GBX
EPS
0,03 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
125,00 Tr
Số nhân viên
15 N
Vốn hoá thị trường
454,43 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
12,43 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
6,85%
Cổ tức hằng quý
2,16 GBX
Chỉ số P/E
43,05
Cao nhất trong 52 tuần
155,98 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
126,00 GBX
EPS
0,03 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
125,00 Tr
Số nhân viên
15 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Santander UK Plc 5/8% Preferred Shares
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên15,4 N
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,14 T
1,14 T
1,11 T
1,11 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-617,50 Tr
-617,50 Tr
561,50 Tr
561,50 Tr
Chi phí hoạt động
791,00 Tr
791,00 Tr
669,50 Tr
669,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
791,00 Tr
791,00 Tr
669,50 Tr
669,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
354,00 Tr
354,00 Tr
441,50 Tr
441,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
368,00 Tr
368,00 Tr
258,50 Tr
258,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
354,00 Tr
354,00 Tr
441,50 Tr
441,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
100,50 Tr
100,50 Tr
71,50 Tr
71,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,31%
27,31%
27,66%
27,66%
Chi phí hoạt động khác
1,40 T
1,40 T
108,00 Tr
108,00 Tr
Thu nhập ròng
267,50 Tr
267,50 Tr
187,00 Tr
187,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
23,36%
23,36%
16,83%
16,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google