Trang chủSAN • EPA
add
Sanofi
Giá đóng cửa hôm trước
82,87 €
Mức chênh lệch một ngày
81,90 € - 83,04 €
Phạm vi một năm
74,85 € - 103,64 €
Giá trị vốn hóa thị trường
100,56 T EUR
Số lượng trung bình
2,69 Tr
Tỷ số P/E
20,49
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,20 T | 15,53% |
Chi phí hoạt động | 6,84 T | — |
Thu nhập ròng | -801,00 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | -6,56 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,53 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,49 T | — |
Thuế suất hiệu dụng | 30,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,67 T | 1,56% |
Tổng tài sản | 126,80 T | -4,51% |
Tổng nợ | 55,10 T | 0,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 71,71 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,21 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -801,00 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,44 T | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,13 T | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,57 T | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,25 T | — |
Dòng tiền tự do | 1,97 T | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1973
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
74.846