Finance

Danh sách
SAN:ASX
Sagalio Energy Ltd
0,010 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
24 thg 9, 11:01:10 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SAN...
Vốn hoá thị trường
2,35 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
333,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
0,56
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
EPS
0,02 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
235,36 Tr
Số nhân viên
10
Vốn hoá thị trường
2,35 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
333,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
0,56
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
EPS
0,02 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
235,36 Tr
Số nhân viên
10
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sagalio Energy Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcEnergy
Industry-
Trang webfeore.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
69,50 N
69,50 N
63,00 N
63,00 N
Giá vốn hàng bán
60,00 N
60,00 N
13,50 N
13,50 N
Chi phí doanh thu
60,00 N
60,00 N
13,50 N
13,50 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
103,50 N
103,50 N
107,00 N
107,00 N
Chi phí hoạt động
103,50 N
103,50 N
-1,33 Tr
-1,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
163,50 N
163,50 N
-1,31 Tr
-1,31 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-94,00 N
-94,00 N
1,38 Tr
1,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-92,00 N
-92,00 N
1,37 Tr
1,37 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-92,00 N
-92,00 N
1,37 Tr
1,37 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-1,44 Tr
-1,44 Tr
Thu nhập ròng
-92,00 N
-92,00 N
1,37 Tr
1,37 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-132,37%
-132,37%
2.172,22%
2.172,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 N
2,00 N
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-10,50 N
-10,50 N
Chi phí lãi suất ròng
2,00 N
2,00 N
-10,50 N
-10,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
2,00 N
2,00 N
EBITDA
-93,50 N
-93,50 N
1,38 Tr
1,38 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google