Finance

Danh sách
SAMTEL:BKK
Samart Telcoms PCL
3,26 ฿
+0,62%
(+0,020) 1 ngày
9 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SAMTEL...
Mở
3,26 ฿
Cao
3,30 ฿
Thấp
3,24 ฿
Vốn hoá thị trường
2,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
586,86 N
Khối lượng
613,90 N
Cao nhất trong 52 tuần
4,50 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
2,92 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
618,00 Tr
Số nhân viên
892
Mở
3,26 ฿
Cao
3,30 ฿
Thấp
3,24 ฿
Vốn hoá thị trường
2,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
586,86 N
Khối lượng
613,90 N
Cao nhất trong 52 tuần
4,50 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
2,92 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
618,00 Tr
Số nhân viên
892
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Samart Telcoms PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên892
Ngày thành lập18 thg 7, 1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websamtel.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,22 T
1,84 T
1,20 T
1,12 T
Giá vốn hàng bán
1,04 T
1,66 T
1,05 T
975,34 Tr
Chi phí doanh thu
1,04 T
1,66 T
1,05 T
975,34 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
113,06 Tr
133,49 Tr
120,57 Tr
128,61 Tr
Chi phí hoạt động
135,52 Tr
131,22 Tr
122,52 Tr
130,87 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,17 T
1,79 T
1,18 T
1,11 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
48,75 Tr
47,98 Tr
25,88 Tr
17,47 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-92,78 Tr
121,78 Tr
9,12 Tr
27,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-53,76 Tr
70,49 Tr
31,24 Tr
41,36 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-53,76 Tr
166,15 Tr
31,24 Tr
41,36 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-11,35 Tr
14,01 Tr
8,56 Tr
8,71 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,10%
19,87%
27,40%
21,06%
Chi phí hoạt động khác
22,46 Tr
-2,27 Tr
1,95 Tr
2,26 Tr
Thu nhập ròng
-42,43 Tr
56,49 Tr
22,67 Tr
32,66 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,48%
3,07%
1,89%
2,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,55 Tr
2,41 Tr
373,00 N
759,00 N
Chi phí lãi suất
-11,28 Tr
-6,86 Tr
-4,13 Tr
-4,46 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,73 Tr
-4,45 Tr
-3,76 Tr
-3,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
161,21 Tr
149,41 Tr
124,98 Tr
123,76 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-101,00 N
-693,66 N
-1,68 Tr
-368,00 N
Các ứng dụng của Google