Finance

Danh sách
SAMPANN:NSE
Sampann Utpadan India Ltd
23,39 ₹
-1,52%
(-0,36) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SAMPANN...
Mở
23,95 ₹
Cao
23,99 ₹
Thấp
23,25 ₹
Vốn hoá thị trường
1,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,33 N
Khối lượng
15,56 N
Chỉ số P/E
16,26
Cao nhất trong 52 tuần
43,44 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
23,00 ₹
EPS
1,44 ₹
Số nhân viên
90
Mở
23,95 ₹
Cao
23,99 ₹
Thấp
23,25 ₹
Vốn hoá thị trường
1,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,33 N
Khối lượng
15,56 N
Chỉ số P/E
16,26
Cao nhất trong 52 tuần
43,44 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
23,00 ₹
EPS
1,44 ₹
Số nhân viên
90
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sampann Utpadan India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên90
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websuil.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
348,44 Tr
363,72 Tr
390,06 Tr
417,05 Tr
Giá vốn hàng bán
278,14 Tr
287,56 Tr
323,21 Tr
338,48 Tr
Chi phí doanh thu
278,14 Tr
287,56 Tr
323,21 Tr
338,48 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,48 Tr
12,75 Tr
12,70 Tr
10,53 Tr
Chi phí hoạt động
45,62 Tr
49,47 Tr
44,68 Tr
48,29 Tr
Tổng chi phí hoạt động
323,76 Tr
337,03 Tr
367,89 Tr
386,78 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
24,68 Tr
26,69 Tr
22,17 Tr
30,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,07 Tr
2,15 Tr
-6,99 Tr
3,24 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
24,79 Tr
25,37 Tr
16,04 Tr
27,46 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
24,79 Tr
25,37 Tr
16,04 Tr
27,46 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,24 Tr
6,38 Tr
4,07 Tr
6,92 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,19%
25,17%
25,34%
25,19%
Chi phí hoạt động khác
20,37 Tr
22,58 Tr
15,96 Tr
22,22 Tr
Thu nhập ròng
18,54 Tr
18,98 Tr
11,97 Tr
20,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,32%
5,22%
3,07%
4,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
180,27 N
-
Chi phí lãi suất
-2,96 Tr
-3,47 Tr
-4,61 Tr
-6,06 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,96 Tr
-3,47 Tr
-4,43 Tr
-6,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
14,76 Tr
14,14 Tr
16,02 Tr
15,54 Tr
EBITDA
39,30 Tr
40,97 Tr
37,03 Tr
45,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google