Trang chủSAMF • IDX
add
Saraswanti Anugerah Makmur PT
Giá đóng cửa hôm trước
334,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
318,00 Rp - 336,00 Rp
Phạm vi một năm
282,00 Rp - 434,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
3,36 NT IDR
Số lượng trung bình
454,27 N
Tỷ số P/E
13,16
Tỷ lệ cổ tức
5,79%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,15 NT | 1,42% |
Chi phí hoạt động | 97,23 T | -30,07% |
Thu nhập ròng | 67,60 T | -13,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,87 | -14,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 124,59 T | -8,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 104,89 T | 65,39% |
Tổng tài sản | 3,18 NT | 13,87% |
Tổng nợ | 1,29 NT | 4,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,89 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,25 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 67,60 T | -13,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | 147,59 T | -68,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,44 T | 58,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -125,28 T | 72,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 12,88 T | 253,42% |
Dòng tiền tự do | 41,77 T | -86,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
568