Finance

Danh sách
SAME:IDX
Sarana Meditama Metropolitan Tbk PT
286,00 IDR
+0,70%
(+2,00) 1 ngày
13 thg 10, 16:00:04 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SAME...
Mở
284 IDR
Cao
290 IDR
Thấp
282 IDR
Vốn hoá thị trường
4,91 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
619,07 N
Khối lượng
79,30 N
Chỉ số P/E
225,06
Cao nhất trong 52 tuần
444 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
276 IDR
EPS
1 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,16 T
Số nhân viên
3 N
Mở
284 IDR
Cao
290 IDR
Thấp
282 IDR
Vốn hoá thị trường
4,91 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
619,07 N
Khối lượng
79,30 N
Chỉ số P/E
225,06
Cao nhất trong 52 tuần
444 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
276 IDR
EPS
1 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,16 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sarana Meditama Metropolitan Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,12 N
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webemc.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
492,27 T
494,68 T
479,09 T
510,79 T
Giá vốn hàng bán
342,61 T
359,58 T
345,53 T
366,63 T
Chi phí doanh thu
342,61 T
359,58 T
345,53 T
366,63 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
111,23 T
113,77 T
115,27 T
119,22 T
Chi phí hoạt động
109,99 T
114,06 T
113,99 T
118,87 T
Tổng chi phí hoạt động
452,60 T
473,64 T
459,52 T
485,49 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
39,67 T
21,04 T
19,58 T
25,29 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,93 T
-1,82 T
-1,86 T
-1,81 T
EBT bao gồm các mục bất thường
26,89 T
5,29 T
2,73 T
12,41 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
26,74 T
5,29 T
2,48 T
12,21 T
Chi phí thuế thu nhập
6,39 T
6,73 T
1,49 T
3,24 T
Thuế suất hiệu dụng
23,78%
127,20%
54,51%
26,12%
Chi phí hoạt động khác
-1,24 T
284,99 Tr
-1,28 T
-356,41 Tr
Thu nhập ròng
18,61 T
-2,83 T
-838,67 Tr
6,86 T
Biên lợi nhuận ròng
3,78%
-0,57%
-0,17%
1,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
527,00 Tr
495,68 Tr
510,21 Tr
486,35 Tr
Chi phí lãi suất
-18,55 T
-17,23 T
-17,49 T
-17,85 T
Chi phí lãi suất ròng
-18,02 T
-16,74 T
-16,98 T
-17,37 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
98,82 T
83,75 T
84,11 T
89,34 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google