Finance

Danh sách
Tại sao SAMBHV giảm 2,06%?
Tìm hiểu sâu hơn
SAMBHV:NSE
Sambhv Steel Tubes Ltd
161,50 ₹
-2,06%
(-3,40) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:01 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SAMBHV...
Mở
163,61 ₹
Cao
165,79 ₹
Thấp
155,85 ₹
Vốn hoá thị trường
47,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,37 Tr
Khối lượng
3,62 Tr
Chỉ số P/E
28,85
Cao nhất trong 52 tuần
167,31 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
81,42 ₹
EPS
5,60 ₹
Số nhân viên
2 N
Mở
163,61 ₹
Cao
165,79 ₹
Thấp
155,85 ₹
Vốn hoá thị trường
47,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,37 Tr
Khối lượng
3,62 Tr
Chỉ số P/E
28,85
Cao nhất trong 52 tuần
167,31 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
81,42 ₹
EPS
5,60 ₹
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sambhv Steel Tubes Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,3 N
Ngày thành lập2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websambhv.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,80 T
5,89 T
6,85 T
7,32 T
Giá vốn hàng bán
4,18 T
4,31 T
4,88 T
5,20 T
Chi phí doanh thu
4,18 T
4,31 T
4,88 T
5,20 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
348,08 Tr
346,54 Tr
560,89 Tr
375,21 Tr
Chi phí hoạt động
1,14 T
1,19 T
1,17 T
1,29 T
Tổng chi phí hoạt động
5,32 T
5,50 T
6,05 T
6,50 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
480,93 Tr
387,86 Tr
802,56 Tr
826,67 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,74 Tr
14,84 Tr
-35,51 Tr
48,13 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
408,92 Tr
327,32 Tr
708,93 Tr
768,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
408,92 Tr
327,32 Tr
733,24 Tr
768,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
102,92 Tr
83,64 Tr
175,81 Tr
203,37 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,17%
25,55%
24,80%
26,46%
Chi phí hoạt động khác
666,44 Tr
722,03 Tr
490,41 Tr
793,70 Tr
Thu nhập ròng
306,00 Tr
243,68 Tr
533,12 Tr
565,23 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,27%
4,14%
7,78%
7,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
36,15 Tr
-
Chi phí lãi suất
-82,75 Tr
-75,38 Tr
-88,34 Tr
-106,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-82,75 Tr
-75,38 Tr
-52,19 Tr
-106,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
121,42 Tr
122,45 Tr
120,16 Tr
124,77 Tr
EBITDA
601,59 Tr
472,79 Tr
922,66 Tr
947,65 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google