Finance

Danh sách
Tại sao SALSTEEL giảm 2,61%?
Tìm hiểu sâu hơn
SALSTEEL:NSE
SAL Steel Ltd
82,61 ₹
-2,61%
(-2,21) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SALSTEEL...
Mở
84,51 ₹
Cao
89,00 ₹
Thấp
82,39 ₹
Vốn hoá thị trường
12,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
711,95 N
Khối lượng
724,09 N
Chỉ số P/E
65,77
Cao nhất trong 52 tuần
102,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
26,75 ₹
EPS
1,26 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
84,97 Tr
Số nhân viên
443
Mở
84,51 ₹
Cao
89,00 ₹
Thấp
82,39 ₹
Vốn hoá thị trường
12,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
711,95 N
Khối lượng
724,09 N
Chỉ số P/E
65,77
Cao nhất trong 52 tuần
102,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
26,75 ₹
EPS
1,26 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
84,97 Tr
Số nhân viên
443
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SAL Steel Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên443
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
657,30 Tr
22,00 Tr
120,19 Tr
873,70 Tr
Giá vốn hàng bán
470,60 Tr
14,00 Tr
-183,44 Tr
668,80 Tr
Chi phí doanh thu
470,60 Tr
14,00 Tr
-183,44 Tr
668,80 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
29,90 Tr
3,30 Tr
3,65 Tr
33,60 Tr
Chi phí hoạt động
84,00 Tr
35,30 Tr
261,27 Tr
97,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
554,60 Tr
49,30 Tr
77,83 Tr
765,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
102,70 Tr
-27,30 Tr
42,36 Tr
107,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
100,00 N
-3,62 Tr
-100,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
51,30 Tr
77,00 Tr
-2,83 Tr
45,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
51,30 Tr
-83,90 Tr
-2,85 Tr
45,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,00 Tr
10,70 Tr
7,47 Tr
14,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,29%
13,90%
-263,75%
31,79%
Chi phí hoạt động khác
27,10 Tr
5,10 Tr
229,78 Tr
35,70 Tr
Thu nhập ròng
37,30 Tr
66,30 Tr
-10,30 Tr
30,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,67%
301,36%
-8,57%
3,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
572,00 N
-
Chi phí lãi suất
-51,40 Tr
-56,70 Tr
-42,16 Tr
-62,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-51,40 Tr
-56,70 Tr
-41,59 Tr
-62,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
27,00 Tr
26,90 Tr
27,83 Tr
27,70 Tr
EBITDA
129,65 Tr
-872,50 N
69,52 Tr
135,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google