Finance

Danh sách
SALONA:NSE
Salona Cotspin Ltd
273,00 ₹
-0,02%
(-0,050) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SALONA...
Mở
272,80 ₹
Cao
273,05 ₹
Thấp
267,00 ₹
Vốn hoá thị trường
1,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
607,00
Khối lượng
133,00
Cổ tức
0,22%
Cổ tức hằng quý
0,15 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
62,85
Cao nhất trong 52 tuần
320,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
200,00 ₹
EPS
4,34 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,33 Tr
Số nhân viên
623
Mở
272,80 ₹
Cao
273,05 ₹
Thấp
267,00 ₹
Vốn hoá thị trường
1,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
607,00
Khối lượng
133,00
Cổ tức
0,22%
Cổ tức hằng quý
0,15 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
62,85
Cao nhất trong 52 tuần
320,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
200,00 ₹
EPS
4,34 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,33 Tr
Số nhân viên
623
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Salona Cotspin Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên623
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,71 T
1,56 T
1,10 T
1,97 T
Giá vốn hàng bán
1,45 T
1,29 T
853,85 Tr
1,70 T
Chi phí doanh thu
1,45 T
1,29 T
853,85 Tr
1,70 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
48,82 Tr
50,56 Tr
59,40 Tr
53,10 Tr
Chi phí hoạt động
190,32 Tr
208,58 Tr
199,19 Tr
186,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,64 T
1,50 T
1,05 T
1,88 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
63,97 Tr
55,18 Tr
51,85 Tr
82,42 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-5,51 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
11,68 Tr
8,40 Tr
7,62 Tr
28,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,68 Tr
8,40 Tr
6,37 Tr
28,22 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,01 Tr
5,12 Tr
21,27 Tr
5,66 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,65%
60,93%
279,27%
20,04%
Chi phí hoạt động khác
115,87 Tr
134,25 Tr
110,46 Tr
108,29 Tr
Thu nhập ròng
10,67 Tr
3,28 Tr
-13,65 Tr
22,56 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,62%
0,21%
-1,24%
1,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-52,28 Tr
-46,77 Tr
-39,97 Tr
-54,21 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-52,28 Tr
-46,77 Tr
-39,97 Tr
-54,21 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
25,62 Tr
23,77 Tr
29,33 Tr
24,91 Tr
EBITDA
87,98 Tr
74,48 Tr
77,01 Tr
107,71 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google