Finance

Danh sách
SALEE:BKK
Salee Industry PCL
0,57 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SALEE...
Mở
0,57 ฿
Cao
0,58 ฿
Thấp
0,56 ฿
Vốn hoá thị trường
866,68 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,90 Tr
Khối lượng
492,40 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,72 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,33 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,52 T
Số nhân viên
422
Mở
0,57 ฿
Cao
0,58 ฿
Thấp
0,56 ฿
Vốn hoá thị trường
866,68 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,90 Tr
Khối lượng
492,40 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,72 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,33 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,52 T
Số nhân viên
422
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Salee Industry PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên422
Ngày thành lập4 thg 1, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websaleeind.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
338,99 Tr
382,25 Tr
367,62 Tr
380,62 Tr
Giá vốn hàng bán
272,56 Tr
299,84 Tr
273,35 Tr
279,49 Tr
Chi phí doanh thu
272,56 Tr
299,84 Tr
273,35 Tr
279,49 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
67,86 Tr
71,87 Tr
72,26 Tr
69,06 Tr
Chi phí hoạt động
68,76 Tr
72,06 Tr
71,37 Tr
68,82 Tr
Tổng chi phí hoạt động
341,32 Tr
371,91 Tr
344,72 Tr
348,31 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,33 Tr
10,34 Tr
22,90 Tr
32,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,90 Tr
5,15 Tr
3,79 Tr
3,86 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,40 Tr
15,31 Tr
26,51 Tr
37,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,40 Tr
15,31 Tr
26,51 Tr
37,17 Tr
Chi phí thuế thu nhập
924,00 N
-4,81 Tr
7,19 Tr
8,27 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,19%
-31,45%
27,12%
22,26%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,38 Tr
13,85 Tr
14,64 Tr
23,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,41%
3,62%
3,98%
6,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
1,20 Tr
Chi phí lãi suất
-171,00 N
-185,36 N
-181,00 N
-188,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-171,00 N
-185,36 N
-181,00 N
1,01 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
25,82 Tr
35,11 Tr
49,88 Tr
59,33 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,82 Tr
-1,72 Tr
-59,00 N
-470,00 N
Các ứng dụng của Google