Finance

Danh sách
SALASAR:NSE
Salasar Techno Engineering Ltd
6,06 ₹
+1,68%
(+0,100) 1 ngày
17 thg 8, 15:30:01 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SALASAR...
Mở
5,85 ₹
Cao
6,10 ₹
Thấp
5,85 ₹
Vốn hoá thị trường
10,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
5,60 Tr
Chỉ số P/E
75,75
Cao nhất trong 52 tuần
10,99 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
5,59 ₹
EPS
0,08 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,29 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
5,85 ₹
Cao
6,10 ₹
Thấp
5,85 ₹
Vốn hoá thị trường
10,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
5,60 Tr
Chỉ số P/E
75,75
Cao nhất trong 52 tuần
10,99 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
5,59 ₹
EPS
0,08 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,29 Tr
Số nhân viên
1 N
Giới thiệu về Salasar Techno Engineering Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,22 N
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,27 T
3,31 T
4,45 T
2,99 T
Giá vốn hàng bán
3,47 T
2,63 T
3,66 T
2,32 T
Chi phí doanh thu
3,47 T
2,63 T
3,66 T
2,32 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
177,05 Tr
172,09 Tr
186,30 Tr
177,61 Tr
Chi phí hoạt động
448,65 Tr
477,61 Tr
710,65 Tr
485,83 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,92 T
3,11 T
4,37 T
2,80 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
350,77 Tr
199,99 Tr
77,86 Tr
188,87 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
16,14 Tr
23,02 Tr
35,71 Tr
-1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
235,28 Tr
79,31 Tr
-29,43 Tr
36,46 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
235,28 Tr
79,31 Tr
-29,43 Tr
36,46 Tr
Chi phí thuế thu nhập
75,41 Tr
14,20 Tr
107,26 Tr
-14,97 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,05%
17,91%
-364,48%
-41,04%
Chi phí hoạt động khác
203,53 Tr
240,55 Tr
462,22 Tr
242,68 Tr
Thu nhập ròng
157,77 Tr
54,15 Tr
-124,91 Tr
49,92 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,69%
1,64%
-2,81%
1,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-131,63 Tr
-143,70 Tr
-143,00 Tr
-152,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-131,63 Tr
-143,70 Tr
-143,00 Tr
-152,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
68,07 Tr
64,97 Tr
62,12 Tr
65,54 Tr
EBITDA
415,07 Tr
247,84 Tr
141,79 Tr
252,79 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search
Các ứng dụng của Google