Finance

Danh sách
Tại sao SAKSOFT tăng 4,67%?
Tìm hiểu sâu hơn
SAKSOFT:NSE
Saksoft Ltd
139,00 ₹
+4,67%
(+6,20) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SAKSOFT...
Mở
132,05 ₹
Cao
145,00 ₹
Thấp
132,05 ₹
Vốn hoá thị trường
17,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
248,73 N
Khối lượng
1,91 Tr
Cổ tức
0,72%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
13,95
Cao nhất trong 52 tuần
222,99 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
107,59 ₹
EPS
9,96 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,94 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
132,05 ₹
Cao
145,00 ₹
Thấp
132,05 ₹
Vốn hoá thị trường
17,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
248,73 N
Khối lượng
1,91 Tr
Cổ tức
0,72%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
13,95
Cao nhất trong 52 tuần
222,99 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
107,59 ₹
EPS
9,96 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,94 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Saksoft Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,94 N
Ngày thành lập1999
Trụ sở chínhChennai, Tamil Nadu, Ấn Độ
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang websaksoft.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,58 T
2,51 T
2,49 T
2,49 T
Giá vốn hàng bán
1,29 T
1,31 T
1,37 T
1,28 T
Chi phí doanh thu
1,29 T
1,31 T
1,37 T
1,28 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
686,20 Tr
654,59 Tr
659,24 Tr
631,37 Tr
Chi phí hoạt động
823,48 Tr
780,18 Tr
698,96 Tr
787,48 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,11 T
2,09 T
2,07 T
2,07 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
473,32 Tr
419,97 Tr
417,87 Tr
420,81 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
62,63 Tr
28,40 Tr
-122,35 Tr
17,58 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
512,79 Tr
380,20 Tr
473,15 Tr
425,76 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
512,79 Tr
428,84 Tr
470,56 Tr
425,76 Tr
Chi phí thuế thu nhập
153,12 Tr
89,96 Tr
113,85 Tr
132,84 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,86%
23,66%
24,06%
31,20%
Chi phí hoạt động khác
104,41 Tr
91,77 Tr
5,03 Tr
122,96 Tr
Thu nhập ròng
359,67 Tr
290,24 Tr
359,30 Tr
292,92 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,91%
11,57%
14,44%
11,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
53,98 Tr
-
Chi phí lãi suất
-23,16 Tr
-19,53 Tr
-13,96 Tr
-12,63 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-23,16 Tr
-19,53 Tr
40,02 Tr
-12,63 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
32,86 Tr
33,82 Tr
34,68 Tr
33,15 Tr
EBITDA
506,36 Tr
433,82 Tr
430,56 Tr
433,49 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google