Finance

Danh sách
Tại sao SAKAR giảm 2,14%?
Tìm hiểu sâu hơn
SAKAR:NSE
Sakar Healthcare Ltd
989,90 ₹
-2,14%
(-21,60) 1 ngày
12 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SAKAR...
Mở
1.023,90 ₹
Cao
1.026,10 ₹
Thấp
964,60 ₹
Vốn hoá thị trường
21,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
185,18 N
Khối lượng
107,90 N
Chỉ số P/E
60,63
Cao nhất trong 52 tuần
1.229,85 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
345,50 ₹
EPS
16,33 ₹
Số nhân viên
435
Mở
1.023,90 ₹
Cao
1.026,10 ₹
Thấp
964,60 ₹
Vốn hoá thị trường
21,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
185,18 N
Khối lượng
107,90 N
Chỉ số P/E
60,63
Cao nhất trong 52 tuần
1.229,85 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
345,50 ₹
EPS
16,33 ₹
Số nhân viên
435
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sakar Healthcare Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên435
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
575,60 Tr
703,42 Tr
720,74 Tr
729,72 Tr
Giá vốn hàng bán
304,06 Tr
355,37 Tr
300,15 Tr
345,82 Tr
Chi phí doanh thu
304,06 Tr
355,37 Tr
300,15 Tr
345,82 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
83,42 Tr
98,87 Tr
130,96 Tr
114,55 Tr
Chi phí hoạt động
214,84 Tr
225,85 Tr
203,77 Tr
236,84 Tr
Tổng chi phí hoạt động
518,90 Tr
581,22 Tr
503,91 Tr
582,66 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
56,70 Tr
122,20 Tr
216,82 Tr
147,06 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,15 Tr
5,08 Tr
-26,76 Tr
15,44 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
53,58 Tr
109,52 Tr
180,60 Tr
145,81 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
53,58 Tr
109,52 Tr
180,60 Tr
145,81 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,18 Tr
7,03 Tr
70,36 Tr
42,96 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,27%
6,42%
38,96%
29,46%
Chi phí hoạt động khác
74,58 Tr
63,25 Tr
13,45 Tr
56,86 Tr
Thu nhập ròng
45,40 Tr
102,49 Tr
110,24 Tr
102,85 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,89%
14,57%
15,30%
14,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
2,53 Tr
-
Chi phí lãi suất
-15,27 Tr
-17,75 Tr
-22,58 Tr
-16,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-15,27 Tr
-17,75 Tr
-20,04 Tr
-16,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
56,84 Tr
63,73 Tr
59,36 Tr
65,42 Tr
EBITDA
112,98 Tr
172,13 Tr
269,12 Tr
205,98 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google