Finance

Danh sách
SAK:BKK
Saksiam Leasing PCL
3,10 ฿
-0,64%
(-0,020) 1 ngày
12 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SAK...
Mở
3,12 ฿
Cao
3,12 ฿
Thấp
3,06 ฿
Vốn hoá thị trường
6,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
578,46 N
Khối lượng
1,00 Tr
Cổ tức
6,45%
Cổ tức hằng quý
0,05 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
7,29
Cao nhất trong 52 tuần
4,00 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
2,98 ฿
EPS
0,42 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,10 T
Số nhân viên
3 N
Mở
3,12 ฿
Cao
3,12 ฿
Thấp
3,06 ฿
Vốn hoá thị trường
6,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
578,46 N
Khối lượng
1,00 Tr
Cổ tức
6,45%
Cổ tức hằng quý
0,05 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
7,29
Cao nhất trong 52 tuần
4,00 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
2,98 ฿
EPS
0,42 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,10 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Saksiam Leasing PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,72 N
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websaksiam.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
698,84 Tr
672,05 Tr
689,99 Tr
750,65 Tr
Giá vốn hàng bán
11,00 Tr
6,07 Tr
3,64 Tr
50,59 Tr
Chi phí doanh thu
11,00 Tr
6,07 Tr
3,64 Tr
50,59 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
407,05 Tr
402,24 Tr
397,04 Tr
417,66 Tr
Chi phí hoạt động
407,05 Tr
402,24 Tr
397,04 Tr
417,66 Tr
Tổng chi phí hoạt động
418,06 Tr
408,31 Tr
400,68 Tr
468,25 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
280,78 Tr
263,74 Tr
289,32 Tr
282,41 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
280,78 Tr
263,74 Tr
289,32 Tr
282,41 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
280,78 Tr
263,74 Tr
289,32 Tr
282,41 Tr
Chi phí thuế thu nhập
57,29 Tr
52,21 Tr
59,90 Tr
57,57 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,40%
19,79%
20,71%
20,39%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
223,80 Tr
211,58 Tr
229,61 Tr
225,83 Tr
Biên lợi nhuận ròng
32,02%
31,48%
33,28%
30,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,11
0,10
0,11
0,11
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
9,97 Tr
6,63 Tr
2,73 Tr
673,49 N
Các ứng dụng của Google