Finance

Danh sách
Tại sao SAILIFE giảm 2,28%?
Tìm hiểu sâu hơn
SAILIFE:NSE
Sai Life Sciences Ltd
1.506,00 ₹
-2,28%
(-35,20) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SAILIFE...
Mở
1.549,50 ₹
Cao
1.557,90 ₹
Thấp
1.501,00 ₹
Vốn hoá thị trường
314,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
732,60 N
Khối lượng
325,81 N
Chỉ số P/E
88,61
Cao nhất trong 52 tuần
1.697,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
783,85 ₹
EPS
17,00 ₹
Số nhân viên
5 N
Mở
1.549,50 ₹
Cao
1.557,90 ₹
Thấp
1.501,00 ₹
Vốn hoá thị trường
314,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
732,60 N
Khối lượng
325,81 N
Chỉ số P/E
88,61
Cao nhất trong 52 tuần
1.697,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
783,85 ₹
EPS
17,00 ₹
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Sai Life Sciences Limited is an Indian contract research, development, and manufacturing organisation, headquartered in Hyderabad, Telangana. The company provides drug discovery, development, contract manufacturing services for small-molecule new chemical entities to pharmaceutical and biotechnology companies. The company was established in Hyderabad in January 1999 as Sai Dru Syn Laboratories Limited. It was later renamed Sai Life Sciences Limited. It operates R&D and manufacturing facilities in India, the UK, and the USA. Wikipedia
Giới thiệu về Sai Life Sciences Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,22 N
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websailife.com
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (INR)
3,42 ₹ / 3,60 ₹
-5,00%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
5,54 T / 5,65 T
-1,84%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,37 T
5,56 T
6,02 T
5,54 T
Giá vốn hàng bán
1,40 T
1,28 T
2,27 T
1,45 T
Chi phí doanh thu
1,40 T
1,28 T
2,27 T
1,45 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,63 T
1,73 T
1,96 T
1,80 T
Chi phí hoạt động
2,91 T
2,85 T
2,43 T
3,07 T
Tổng chi phí hoạt động
4,31 T
4,13 T
4,70 T
4,52 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,06 T
1,44 T
1,32 T
1,02 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
153,25 Tr
83,80 Tr
-333,80 Tr
35,43 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,12 T
1,34 T
1,39 T
979,74 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,12 T
1,42 T
1,39 T
979,74 Tr
Chi phí thuế thu nhập
282,07 Tr
337,91 Tr
349,91 Tr
246,89 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,17%
25,19%
25,13%
25,20%
Chi phí hoạt động khác
887,29 Tr
676,72 Tr
14,63 Tr
814,72 Tr
Thu nhập ròng
838,44 Tr
1,00 T
1,04 T
732,85 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,60%
18,04%
17,31%
13,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,93
5,00
4,86
3,42
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
186,18 Tr
-
Chi phí lãi suất
-93,51 Tr
-96,99 Tr
-78,25 Tr
-76,36 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-93,51 Tr
-96,99 Tr
107,93 Tr
-76,36 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
397,48 Tr
440,75 Tr
453,08 Tr
459,37 Tr
EBITDA
1,45 T
1,66 T
1,60 T
1,44 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google