Finance

Danh sách
SAGMF:OTCMKTS
Saga Metals Corp
0,23 US$
+1,37%
(+0,0031) 1 ngày
14 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SAGMF...
Mở
0,23 US$
Cao
0,24 US$
Thấp
0,22 US$
Vốn hoá thị trường
34,90 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
100,93 N
Khối lượng
42,46 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,72 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,21 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
108,02 Tr
Mở
0,23 US$
Cao
0,24 US$
Thấp
0,22 US$
Vốn hoá thị trường
34,90 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
100,93 N
Khối lượng
42,46 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,72 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,21 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
108,02 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Saga Metals Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2023
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 4 2025
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
11,03 N
21,02 N
2,35 N
61,71 N
Chi phí doanh thu
11,03 N
21,02 N
2,35 N
61,71 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
259,49 N
640,88 N
636,74 N
1,98 Tr
Chi phí hoạt động
350,33 N
814,69 N
903,64 N
2,37 Tr
Tổng chi phí hoạt động
361,36 N
835,71 N
905,99 N
2,43 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-361,36 N
-835,71 N
-905,99 N
-2,43 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
403,77 N
-103,00 N
-91,74 N
94,41 N
EBT bao gồm các mục bất thường
42,40 N
-938,16 N
-1,00 Tr
-2,35 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
42,40 N
-938,16 N
-1,00 Tr
-2,35 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
42,40 N
-938,16 N
-1,00 Tr
-2,35 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
3,04 N
32,00
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
3,04 N
32,00
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,88 N
5,70 N
7,14 N
13,10 N
EBITDA
-356,49 N
-830,01 N
-898,85 N
-2,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google