Finance

Danh sách
SAGE:IDX
PT Saptausaha Gemilangindah Tbk
32,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:06:02 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SAGE...
Mở
32 IDR
Cao
34 IDR
Thấp
32 IDR
Vốn hoá thị trường
257,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,63 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
58 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
20 IDR
EPS
-0 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,03 T
Số nhân viên
52
Mở
32 IDR
Cao
34 IDR
Thấp
32 IDR
Vốn hoá thị trường
257,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,63 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
58 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
20 IDR
EPS
-0 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,03 T
Số nhân viên
52
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về PT Saptausaha Gemilangindah Tbk
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên52
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,05 T
782,34 Tr
1,99 T
7,40 T
Giá vốn hàng bán
614,90 Tr
291,52 Tr
1,11 T
3,89 T
Chi phí doanh thu
614,90 Tr
291,52 Tr
1,11 T
3,89 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,25 T
1,23 T
1,35 T
1,74 T
Chi phí hoạt động
1,39 T
1,30 T
1,45 T
1,97 T
Tổng chi phí hoạt động
2,00 T
1,59 T
2,56 T
5,86 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-948,84 Tr
-806,69 Tr
-577,55 Tr
1,55 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-38,75 Tr
423,14 Tr
-39,33 Tr
-138,93 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-536,71 Tr
-840,19 Tr
-618,89 Tr
1,41 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-991,43 Tr
-385,47 Tr
-618,89 Tr
1,41 T
Chi phí thuế thu nhập
24,72 Tr
28,82 Tr
70,81 Tr
177,09 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-4,61%
-3,43%
-11,44%
12,60%
Chi phí hoạt động khác
54,50 Tr
23,35 Tr
15,12 Tr
135,88 Tr
Thu nhập ròng
-560,78 Tr
-871,55 Tr
-691,60 Tr
1,23 T
Biên lợi nhuận ròng
-53,20%
-111,40%
-34,83%
16,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
528,92 N
402,23 N
309,08 N
1,19 Tr
Chi phí lãi suất
-4,37 Tr
-2,32 Tr
-2,32 Tr
-5,74 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,84 Tr
-1,92 Tr
-2,01 Tr
-4,54 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
86,31 Tr
48,09 Tr
85,98 Tr
88,19 Tr
EBITDA
-862,53 Tr
-758,60 Tr
-491,57 Tr
1,64 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google