Finance

Danh sách
SAGA:LON
Saga Group
857,00 GBX
+0,82%
(+7,00) 1 ngày
28 thg 10, 13:31:58 UTC  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SAGA...
Mở
846,00 GBX
Cao
859,00 GBX
Thấp
845,00 GBX
Vốn hoá thị trường
1,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
490,50 N
Khối lượng
60,13 N
Chỉ số P/E
34,63
Cao nhất trong 52 tuần
859,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
234,50 GBX
EPS
0,25 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
146,29 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
846,00 GBX
Cao
859,00 GBX
Thấp
845,00 GBX
Vốn hoá thị trường
1,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
490,50 N
Khối lượng
60,13 N
Chỉ số P/E
34,63
Cao nhất trong 52 tuần
859,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
234,50 GBX
EPS
0,25 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
146,29 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Saga is a British company focused on serving the needs of those aged 50 and over, originally owned by its founder, later acquired by private equity, and ultimately listed on the London Stock Exchange. It has 2.7 million customers. The company operates sites on the Kent and Sussex coast: Enbrook Park and Priory Square. It is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 250 Index. Wikipedia
Giới thiệu về Saga Group
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,94 N
Ngày thành lập1951
Trụ sở chínhKent, Anh, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
167,60 Tr
167,60 Tr
185,85 Tr
185,85 Tr
Giá vốn hàng bán
88,70 Tr
88,70 Tr
92,80 Tr
92,80 Tr
Chi phí doanh thu
88,70 Tr
88,70 Tr
92,80 Tr
92,80 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
46,60 Tr
46,60 Tr
64,80 Tr
64,80 Tr
Chi phí hoạt động
46,60 Tr
46,60 Tr
64,80 Tr
64,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
135,30 Tr
135,30 Tr
157,60 Tr
157,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
32,30 Tr
32,30 Tr
28,25 Tr
28,25 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,20 Tr
2,20 Tr
-100,00 N
-100,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-800,00 N
-800,00 N
14,00 Tr
14,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,10 Tr
17,10 Tr
14,10 Tr
14,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
100,00 N
100,00 N
-700,00 N
-700,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-12,50%
-12,50%
-5,00%
-5,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,50 Tr
3,50 Tr
14,70 Tr
14,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,09%
2,09%
7,91%
7,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-17,40 Tr
-17,40 Tr
-14,05 Tr
-14,05 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-17,40 Tr
-17,40 Tr
-14,05 Tr
-14,05 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
38,60 Tr
38,60 Tr
34,40 Tr
34,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-6,75 Tr
-6,75 Tr
50,00 N
50,00 N
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google