Finance

Danh sách
SAGA:LON
Saga Group
715,00 GBX
+0,28%
(+2,00) 1 ngày
6 thg 8, 11:16:22 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SAGA...
Mở
713,00 GBX
Cao
720,00 GBX
Thấp
703,00 GBX
Vốn hoá thị trường
1,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
538,75 N
Khối lượng
61,14 N
Chỉ số P/E
256,55
Cao nhất trong 52 tuần
720,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
173,24 GBX
EPS
0,03 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
146,29 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
713,00 GBX
Cao
720,00 GBX
Thấp
703,00 GBX
Vốn hoá thị trường
1,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
538,75 N
Khối lượng
61,14 N
Chỉ số P/E
256,55
Cao nhất trong 52 tuần
720,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
173,24 GBX
EPS
0,03 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
146,29 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Saga is a British company focused on serving the needs of those aged 50 and over, originally owned by its founder, later acquired by private equity, and ultimately listed on the London Stock Exchange. It has 2.7 million customers. The company operates sites on the Kent and Sussex coast: Enbrook Park and Priory Square. It is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 250 Index. Wikipedia
Giới thiệu về Saga Group
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,94 N
Ngày thành lập1951
Trụ sở chínhKent, Anh, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 4 2025
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
Doanh thu
165,45 Tr
165,45 Tr
167,60 Tr
167,60 Tr
Giá vốn hàng bán
82,30 Tr
82,30 Tr
88,70 Tr
88,70 Tr
Chi phí doanh thu
82,30 Tr
82,30 Tr
88,70 Tr
88,70 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
63,20 Tr
63,20 Tr
46,60 Tr
46,60 Tr
Chi phí hoạt động
63,20 Tr
63,20 Tr
46,60 Tr
46,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
145,50 Tr
145,50 Tr
135,30 Tr
135,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
19,95 Tr
19,95 Tr
32,30 Tr
32,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,55 Tr
-2,55 Tr
2,20 Tr
2,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,85 Tr
1,85 Tr
-800,00 N
-800,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,90 Tr
1,90 Tr
17,10 Tr
17,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,10 Tr
-1,10 Tr
100,00 N
100,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-59,46%
-59,46%
-12,50%
-12,50%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,70 Tr
-1,70 Tr
3,50 Tr
3,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,03%
-1,03%
2,09%
2,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-15,50 Tr
-15,50 Tr
-17,40 Tr
-17,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-15,50 Tr
-15,50 Tr
-17,40 Tr
-17,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
25,80 Tr
25,80 Tr
38,60 Tr
38,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
11,85 Tr
11,85 Tr
-6,75 Tr
-6,75 Tr

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search
Các ứng dụng của Google