Finance

Danh sách
SAGA-B:STO
Sagax AB Class B
155,60 SEK
-1,08%
(-1,70) 1 ngày
2 thg 10, 17:29:48 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SAGA-B...
Mở
156,90 SEK
Cao
158,40 SEK
Thấp
155,60 SEK
Vốn hoá thị trường
57,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
967,29 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
13,46
Cao nhất trong 52 tuần
226,80 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
143,70 SEK
EPS
11,56 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
314,34 Tr
Số nhân viên
107
Mở
156,90 SEK
Cao
158,40 SEK
Thấp
155,60 SEK
Vốn hoá thị trường
57,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
967,29 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
13,46
Cao nhất trong 52 tuần
226,80 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
143,70 SEK
EPS
11,56 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
314,34 Tr
Số nhân viên
107
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sagax AB Class B
Giám đốc điều hànhDavid Mindus
Số nhân viên107
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websagax.se
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,37 T
1,39 T
1,34 T
1,38 T
Giá vốn hàng bán
219,00 Tr
273,00 Tr
284,00 Tr
253,00 Tr
Chi phí doanh thu
219,00 Tr
273,00 Tr
284,00 Tr
253,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
49,00 Tr
49,00 Tr
51,00 Tr
50,00 Tr
Chi phí hoạt động
42,00 Tr
42,00 Tr
42,00 Tr
42,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
261,00 Tr
315,00 Tr
326,00 Tr
295,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,11 T
1,08 T
1,02 T
1,08 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 Tr
-
78,00 Tr
184,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,02 T
1,91 T
1,60 T
1,49 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,19 T
1,25 T
1,11 T
1,24 T
Chi phí thuế thu nhập
118,00 Tr
106,00 Tr
222,00 Tr
174,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,60%
5,56%
13,86%
11,65%
Chi phí hoạt động khác
-7,00 Tr
-7,00 Tr
-9,00 Tr
-8,00 Tr
Thu nhập ròng
895,00 Tr
1,80 T
1,38 T
1,32 T
Biên lợi nhuận ròng
65,47%
129,42%
102,38%
95,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,46
5,13
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,00 Tr
14,00 Tr
8,00 Tr
16,00 Tr
Chi phí lãi suất
-274,00 Tr
-235,00 Tr
-300,00 Tr
-323,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-261,00 Tr
-221,00 Tr
-292,00 Tr
-307,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,11 T
1,08 T
1,02 T
1,08 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
7,00 Tr
Các ứng dụng của Google