Trang chủSAFX • NASDAQ
add
XCF Global Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,55 $
Mức chênh lệch một ngày
0,56 $ - 0,67 $
Phạm vi một năm
0,12 $ - 45,90 $
Giá trị vốn hóa thị trường
171,96 Tr USD
Số lượng trung bình
26,96 Tr
Tỷ số P/E
1,21
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,69 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 7,14 Tr | -28,57% |
Thu nhập ròng | -16,28 Tr | -25,98% |
Biên lợi nhuận ròng | -347,42 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 154,94 N | -61,95% |
Tổng tài sản | 419,47 Tr | 18,29% |
Tổng nợ | 381,82 Tr | 21,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 37,65 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 275,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -16,28 Tr | -25,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,11 Tr | -159,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | 100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,38 Tr | -13,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -725,25 N | 84,40% |
Dòng tiền tự do | -8,61 Tr | -120,97% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
53