Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
+0,28%
1.085,81
+3,01
+0,28%
1.082,801.079,311.090,181.079,31
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
+0,65%
607,69
+3,92
+0,65%
603,77603,77611,65602,09
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
-1,55%
1.192,38
-18,81
-1,55%
1.211,191.203,051.203,481.182,72
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
+0,02%
1.756,39
+0,40
+0,02%
1.755,991.759,061.761,741.747,23
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,82%
633,27
-5,24
-0,82%
638,51637,93640,10631,89
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+1,12%
852,42
+9,46
+1,12%
842,96843,54858,44843,54
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
-0,22%
218,79
-0,49
-0,22%
219,28219,28220,58218,64
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
-0,45%
3.711,69
-16,66
-0,45%
3.728,353.745,063.745,063.675,02
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
-0,48%
911,05
-4,43
-0,48%
915,48914,49915,84907,90
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+0,22%
1.500,66
+3,30
+0,22%
1.497,361.500,651.514,701.495,89
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+1,73%
2.454,96
+41,79
+1,73%
2.413,172.431,692.463,522.431,69
SAFKR:IST
Safkar g Sgtmclk Klm Sgk Hv Tsslr hrct t
22,82 TRY
-0,78%
(-0,18) 1 ngày
26 thg 5, 12:40:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SAFKR...
Mở
23,10 TRY
Cao
23,10 TRY
Thấp
22,56 TRY
Vốn hoá thị trường
4,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,99 Tr
Khối lượng
1,38 Tr
Chỉ số P/E
28,01
Cao nhất trong 52 tuần
30,74 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
8,90 TRY
EPS
0,81 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
200,00 Tr
Số nhân viên
250
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Safkar g Sgtmclk Klm Sgk Hv Tsslr hrct t
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên250
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websafkar.com.tr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
479,49 Tr
407,10 Tr
642,34 Tr
492,94 Tr
Giá vốn hàng bán
325,63 Tr
285,72 Tr
411,29 Tr
369,54 Tr
Chi phí doanh thu
325,63 Tr
285,72 Tr
411,29 Tr
369,54 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
10,07 Tr
7,92 Tr
9,19 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
45,15 Tr
37,53 Tr
56,39 Tr
80,94 Tr
Chi phí hoạt động
65,52 Tr
39,51 Tr
80,37 Tr
80,94 Tr
Tổng chi phí hoạt động
391,15 Tr
325,23 Tr
491,66 Tr
450,48 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
88,34 Tr
81,86 Tr
150,68 Tr
42,46 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-14,28 Tr
-19,06 Tr
-40,80 Tr
-53,58 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
43,58 Tr
67,14 Tr
117,78 Tr
-11,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
44,07 Tr
67,14 Tr
117,78 Tr
-11,12 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-6,47 Tr
18,34 Tr
54,79 Tr
2,82 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-14,85%
27,31%
46,52%
-25,38%
Chi phí hoạt động khác
8,59 Tr
-7,45 Tr
12,51 Tr
-
Thu nhập ròng
50,11 Tr
48,60 Tr
62,96 Tr
-13,94 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,45%
11,94%
9,80%
-2,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,45 Tr
9,29 Tr
17,01 Tr
-
Chi phí lãi suất
-12,04 Tr
-1,57 Tr
-7,72 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
-6,59 Tr
7,71 Tr
9,29 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
89,17 Tr
88,12 Tr
152,85 Tr
44,62 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu