Finance

Danh sách
SAFKR:IST
Safkar g Sgtmclk Klm Sgk Hv Tsslr hrct t
11,84 TRY
+0,77%
(+0,090) 1 ngày
20 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SAFKR...
Mở
11,75 TRY
Cao
12,19 TRY
Thấp
11,65 TRY
Vốn hoá thị trường
2,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,05 Tr
Khối lượng
1,27 Tr
Chỉ số P/E
17,22
Cao nhất trong 52 tuần
30,74 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
10,50 TRY
EPS
0,69 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
200,00 Tr
Số nhân viên
241
Mở
11,75 TRY
Cao
12,19 TRY
Thấp
11,65 TRY
Vốn hoá thị trường
2,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,05 Tr
Khối lượng
1,27 Tr
Chỉ số P/E
17,22
Cao nhất trong 52 tuần
30,74 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
10,50 TRY
EPS
0,69 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
200,00 Tr
Số nhân viên
241
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Safkar g Sgtmclk Klm Sgk Hv Tsslr hrct t
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên241
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websafkar.com.tr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
407,10 Tr
642,34 Tr
527,51 Tr
1,08 T
Giá vốn hàng bán
285,72 Tr
411,29 Tr
395,52 Tr
910,15 Tr
Chi phí doanh thu
285,72 Tr
411,29 Tr
395,52 Tr
910,15 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,92 Tr
9,19 Tr
9,14 Tr
10,51 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
37,53 Tr
56,39 Tr
70,16 Tr
56,17 Tr
Chi phí hoạt động
39,51 Tr
80,37 Tr
156,09 Tr
37,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
325,23 Tr
491,66 Tr
551,60 Tr
947,84 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
81,86 Tr
150,68 Tr
-24,09 Tr
127,68 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-19,06 Tr
-40,80 Tr
-77,22 Tr
-57,48 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
67,14 Tr
117,78 Tr
-11,94 Tr
54,15 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
67,14 Tr
117,78 Tr
-11,94 Tr
54,15 Tr
Chi phí thuế thu nhập
18,34 Tr
54,79 Tr
3,02 Tr
14,23 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,31%
46,52%
-25,29%
26,27%
Chi phí hoạt động khác
-7,45 Tr
12,51 Tr
79,45 Tr
-30,29 Tr
Thu nhập ròng
48,60 Tr
62,96 Tr
-14,92 Tr
39,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,94%
9,80%
-2,83%
3,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,29 Tr
17,01 Tr
57,25 Tr
29,03 Tr
Chi phí lãi suất
-1,57 Tr
-7,72 Tr
-
-30,25 Tr
Chi phí lãi suất ròng
7,71 Tr
9,29 Tr
57,25 Tr
-1,22 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
88,12 Tr
152,85 Tr
-13,16 Tr
140,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google