Finance

Danh sách
SAFETY-B:STO
mySafety Group AB
18,72 SEK
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 17:29:36 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SAFETY-B...
Vốn hoá thị trường
419,31 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
12,44 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
7,21%
Cổ tức hằng quý
0,34 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 2, 2027
Chỉ số P/E
13,96
Cao nhất trong 52 tuần
21,65 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
15,52 SEK
EPS
1,34 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,40 Tr
Số nhân viên
84
Vốn hoá thị trường
419,31 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
12,44 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
7,21%
Cổ tức hằng quý
0,34 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 2, 2027
Chỉ số P/E
13,96
Cao nhất trong 52 tuần
21,65 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
15,52 SEK
EPS
1,34 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,40 Tr
Số nhân viên
84
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về mySafety Group AB
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên84
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
79,30 Tr
86,43 Tr
78,99 Tr
82,70 Tr
Giá vốn hàng bán
44,31 Tr
55,16 Tr
45,66 Tr
47,41 Tr
Chi phí doanh thu
44,31 Tr
55,16 Tr
45,66 Tr
47,41 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,04 Tr
27,67 Tr
21,26 Tr
23,91 Tr
Chi phí hoạt động
21,88 Tr
39,68 Tr
31,04 Tr
33,95 Tr
Tổng chi phí hoạt động
66,19 Tr
94,84 Tr
76,69 Tr
81,37 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,11 Tr
-8,41 Tr
2,30 Tr
1,33 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-1,57 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
20,36 Tr
-2,74 Tr
8,98 Tr
217,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,27 Tr
-10,37 Tr
896,00 N
217,00 N
Chi phí thuế thu nhập
1,56 Tr
-3,72 Tr
959,00 N
-693,00 N
Thuế suất hiệu dụng
7,65%
135,80%
10,68%
-319,35%
Chi phí hoạt động khác
-9,25 Tr
-6,55 Tr
-289,00 N
-54,00 N
Thu nhập ròng
18,81 Tr
982,00 N
8,02 Tr
910,00 N
Biên lợi nhuận ròng
23,72%
1,14%
10,15%
1,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,08 Tr
-
795,00 N
438,00 N
Chi phí lãi suất
-4,62 Tr
-5,04 Tr
-2,20 Tr
-1,55 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,54 Tr
-5,04 Tr
-1,40 Tr
-1,12 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
10,08 Tr
18,56 Tr
10,06 Tr
10,10 Tr
EBITDA
23,19 Tr
5,59 Tr
12,36 Tr
11,43 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google