Finance

Danh sách
SAFE:NYSE
Safehold Inc
11,15 US$
-0,76%
(-0,085) 1 ngày
11,15 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 26 thg 10, 16:00:04 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SAFE...
Mở
11,30 US$
Cao
11,50 US$
Thấp
11,07 US$
Vốn hoá thị trường
789,60 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
672,38 N
Khối lượng
828,58 N
Cổ tức
6,35%
Cổ tức hằng quý
0,18 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
6,89
Cao nhất trong 52 tuần
17,45 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,61 US$
EPS
1,62 US$
Beta
1,61
Số cổ phiếu đang lưu hành
70,82 Tr
Số nhân viên
72
Mở
11,30 US$
Cao
11,50 US$
Thấp
11,07 US$
Vốn hoá thị trường
789,60 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
672,38 N
Khối lượng
828,58 N
Cổ tức
6,35%
Cổ tức hằng quý
0,18 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
6,89
Cao nhất trong 52 tuần
17,45 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,61 US$
EPS
1,62 US$
Beta
1,61
Số cổ phiếu đang lưu hành
70,82 Tr
Số nhân viên
72
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Safehold Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên72
Ngày thành lập24 thg 10, 2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 10 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho SAFE trong 3 tháng qua
Nắm giữ
Mua
2
Nắm giữ
7
Bán
1
Dự đoán 12 tháng
Theo 10 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho SAFE trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 11,15 US$
21,00 US$ (+88,34%)
Trung bình
15,38 US$ (+37,94%)
Thấp nhất
12,00 US$ (+7,62%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Ronald Kamdem
Morgan Stanley
Hold
Upgraded
12,00 US$
+7,6%
10/26/2026
Caitlin Burrows
Goldman Sachs
Buy
Maintained
19,00 US$
+70,4%
10/21/2026
Mitchell Germain
Citizens JMP
Hold
Downgraded
-
-
10/14/2026
Kenneth Lee
RBC Capital
Hold
Maintained
13,00 US$
+16,6%
10/08/2026
Michael Lewis
Truist Financial
Hold
Maintained
13,00 US$
+16,6%
09/28/2026
Anthony Paolone
J.P. Morgan
Sell
Downgraded
14,00 US$
+25,6%
09/24/2026
Haendel St. Juste
Mizuho Securities
Hold
Maintained
14,00 US$
+25,6%
09/16/2026
Unknown Analyst
Raymond James
Hold
Initiated
-
-
08/18/2026
Gabe Poggi
Raymond James
Hold
Initiated
-
-
08/18/2026
Unknown Analyst
Bank of America Securities
Buy
Reiterated
21,00 US$
+88,3%
08/09/2026
Derek Hewett
Bank of America Securities
Buy
Reiterated
21,00 US$
+88,3%
08/10/2026
Richard Anderson
Cantor Fitzgerald
Hold
Reiterated
17,00 US$
+52,5%
08/04/2026
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 8 ngày nữa
Thứ 4, 4 thg 11, 00:00
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / 0,43 US$
Doanh thu/Ước tính (USD)
- / 117,43 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
100,82 Tr
102,20 Tr
114,89 Tr
118,51 Tr
Giá vốn hàng bán
1,40 Tr
1,32 Tr
13,50 Tr
14,70 Tr
Chi phí doanh thu
1,40 Tr
1,32 Tr
13,50 Tr
14,70 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,07 Tr
14,18 Tr
15,30 Tr
14,34 Tr
Chi phí hoạt động
17,39 Tr
17,25 Tr
18,29 Tr
16,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
18,79 Tr
18,57 Tr
31,79 Tr
31,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
82,03 Tr
83,63 Tr
83,10 Tr
87,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
29,53 Tr
28,91 Tr
29,58 Tr
32,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
29,53 Tr
31,13 Tr
29,58 Tr
32,12 Tr
Chi phí thuế thu nhập
215,00 N
973,00 N
685,00 N
1,39 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,73%
3,37%
2,32%
4,34%
Chi phí hoạt động khác
1,18 Tr
62,00 N
638,00 N
38,00 N
Thu nhập ròng
29,28 Tr
27,88 Tr
28,86 Tr
30,16 Tr
Biên lợi nhuận ròng
29,04%
27,28%
25,12%
25,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,41
0,42
0,40
0,42
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-52,50 Tr
-52,50 Tr
-53,52 Tr
-55,19 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-52,50 Tr
-52,50 Tr
-53,52 Tr
-55,19 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,11 Tr
2,11 Tr
1,85 Tr
1,85 Tr
EBITDA
84,72 Tr
86,32 Tr
85,41 Tr
89,62 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google