Finance

Danh sách
SAFE:LON
Safestore Holdings Plc
632,00 GBX
+1,12%
(+7,00) 1 ngày
14 thg 8, 14:03:47 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SAFE...
Mở
636,00 GBX
Cao
636,00 GBX
Thấp
613,50 GBX
Vốn hoá thị trường
1,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
552,96 N
Khối lượng
256,78 N
Cổ tức
4,87%
Cổ tức hằng quý
7,70 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
21,31
Cao nhất trong 52 tuần
849,50 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
578,70 GBX
EPS
0,30 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
218,49 Tr
Số nhân viên
850
Mở
636,00 GBX
Cao
636,00 GBX
Thấp
613,50 GBX
Vốn hoá thị trường
1,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
552,96 N
Khối lượng
256,78 N
Cổ tức
4,87%
Cổ tức hằng quý
7,70 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
21,31
Cao nhất trong 52 tuần
849,50 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
578,70 GBX
EPS
0,30 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
218,49 Tr
Số nhân viên
850
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Safestore is the UK’s largest and Europe’s second largest provider of self-storage. It is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 250 Index. Wikipedia
Giới thiệu về Safestore Holdings Plc
Giám đốc điều hànhFrederic Vecchioli
Số nhân viên850
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
Doanh thu
62,05 Tr
62,05 Tr
61,25 Tr
61,25 Tr
Giá vốn hàng bán
20,50 Tr
20,50 Tr
21,45 Tr
21,45 Tr
Chi phí doanh thu
20,50 Tr
20,50 Tr
21,45 Tr
21,45 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,80 Tr
4,80 Tr
6,20 Tr
6,20 Tr
Chi phí hoạt động
4,80 Tr
4,80 Tr
6,20 Tr
6,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
25,30 Tr
25,30 Tr
27,65 Tr
27,65 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
36,75 Tr
36,75 Tr
33,60 Tr
33,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
15,05 Tr
15,05 Tr
18,15 Tr
18,15 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
28,60 Tr
28,60 Tr
25,05 Tr
25,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-850,00 N
-850,00 N
1,45 Tr
1,45 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-5,65%
-5,65%
7,99%
7,99%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
15,90 Tr
15,90 Tr
16,70 Tr
16,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
25,62%
25,62%
27,27%
27,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
100,00 N
100,00 N
50,00 N
50,00 N
Chi phí lãi suất
-8,25 Tr
-8,25 Tr
-8,55 Tr
-8,55 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,15 Tr
-8,15 Tr
-8,50 Tr
-8,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
37,05 Tr
37,05 Tr
34,20 Tr
34,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search
Các ứng dụng của Google