Finance

Danh sách
Tại sao SAFE giảm 4,23%?
Tìm hiểu sâu hơn
SAFE:IDX
Steady Safe Tbk PT
680,00 IDR
-4,23%
(-30,00) 1 ngày
6 thg 11, 16:02:00 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SAFE...
Mở
715 IDR
Cao
730 IDR
Thấp
675 IDR
Vốn hoá thị trường
558,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,49 Tr
Khối lượng
256,40 N
Chỉ số P/E
13,04
Cao nhất trong 52 tuần
1.275 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
224 IDR
EPS
52 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
821,21 Tr
Số nhân viên
50
Mở
715 IDR
Cao
730 IDR
Thấp
675 IDR
Vốn hoá thị trường
558,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,49 Tr
Khối lượng
256,40 N
Chỉ số P/E
13,04
Cao nhất trong 52 tuần
1.275 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
224 IDR
EPS
52 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
821,21 Tr
Số nhân viên
50
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Steady Safe Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên50
Ngày thành lập1971
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcIndustrials
Ngành-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
49,31 T
50,35 T
58,34 T
60,88 T
Giá vốn hàng bán
37,62 T
35,44 T
41,91 T
46,00 T
Chi phí doanh thu
37,62 T
35,44 T
41,91 T
46,00 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,62 T
8,02 T
6,80 T
6,68 T
Chi phí hoạt động
4,63 T
8,02 T
6,80 T
6,67 T
Tổng chi phí hoạt động
42,24 T
43,46 T
48,71 T
52,67 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,07 T
6,90 T
9,63 T
8,21 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,81 T
-1,13 T
-1,23 T
1,31 T
EBT bao gồm các mục bất thường
10,75 T
5,71 T
8,42 T
9,50 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,75 T
5,71 T
8,42 T
9,50 T
Chi phí thuế thu nhập
1,98 T
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
18,44%
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
8,77 T
5,71 T
8,42 T
9,50 T
Biên lợi nhuận ròng
17,78%
11,34%
14,43%
15,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
18,02 Tr
-
Chi phí lãi suất
-130,97 Tr
-53,30 Tr
-
-18,02 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-130,97 Tr
-53,30 Tr
18,02 Tr
-18,02 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,43 Tr
2,43 Tr
2,43 Tr
-4,85 Tr
EBITDA
14,73 T
14,56 T
17,29 T
15,87 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google