Finance

Beta
Danh sách
SAFE:IDX
Steady Safe Tbk PT
312,00 IDR
-5,45%
(-18,00) 1 ngày
19 thg 6, 16:00:05 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SAFE...
Mở
340 IDR
Cao
348 IDR
Thấp
298 IDR
Vốn hoá thị trường
256,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
600,46 N
Khối lượng
486,50 N
Chỉ số P/E
5,64
Cao nhất trong 52 tuần
505 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
168 IDR
EPS
55 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
821,21 Tr
Số nhân viên
50
Mở
340 IDR
Cao
348 IDR
Thấp
298 IDR
Vốn hoá thị trường
256,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
600,46 N
Khối lượng
486,50 N
Chỉ số P/E
5,64
Cao nhất trong 52 tuần
505 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
168 IDR
EPS
55 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
821,21 Tr
Số nhân viên
50
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Steady Safe Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên50
Ngày thành lập1971
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
52,34 T
51,48 T
49,31 T
50,35 T
Giá vốn hàng bán
36,04 T
35,85 T
37,62 T
35,44 T
Chi phí doanh thu
36,04 T
35,85 T
37,62 T
35,44 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,26 T
1,98 T
4,62 T
8,02 T
Chi phí hoạt động
5,26 T
1,98 T
4,63 T
8,02 T
Tổng chi phí hoạt động
41,30 T
37,83 T
42,24 T
43,46 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,04 T
13,65 T
7,07 T
6,90 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-429,57 Tr
-4,25 T
3,81 T
-1,13 T
EBT bao gồm các mục bất thường
10,34 T
9,19 T
10,75 T
5,71 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,34 T
9,19 T
10,75 T
5,71 T
Chi phí thuế thu nhập
-
-
1,98 T
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
18,44%
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
10,34 T
9,19 T
8,77 T
5,71 T
Biên lợi nhuận ròng
19,75%
17,86%
17,78%
11,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-274,73 Tr
-205,79 Tr
-130,97 Tr
-53,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-274,73 Tr
-205,79 Tr
-130,97 Tr
-53,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,43 Tr
2,43 Tr
2,43 Tr
2,43 Tr
EBITDA
18,75 T
21,26 T
14,73 T
14,56 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu