Finance

Danh sách
SAFE:BKK
Safe Fertility Group Pcl
5,35 ฿
+0,94%
(+0,050) 1 ngày
7 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SAFE...
Mở
5,30 ฿
Cao
5,35 ฿
Thấp
5,25 ฿
Vốn hoá thị trường
1,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
81,52 N
Khối lượng
13,15 N
Cổ tức
7,66%
Cổ tức hằng quý
0,10 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 5, 2025
Chỉ số P/E
12,72
Cao nhất trong 52 tuần
7,60 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
5,15 ฿
EPS
0,42 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
303,95 Tr
Số nhân viên
199
Mở
5,30 ฿
Cao
5,35 ฿
Thấp
5,25 ฿
Vốn hoá thị trường
1,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
81,52 N
Khối lượng
13,15 N
Cổ tức
7,66%
Cổ tức hằng quý
0,10 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 5, 2025
Chỉ số P/E
12,72
Cao nhất trong 52 tuần
7,60 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
5,15 ฿
EPS
0,42 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
303,95 Tr
Số nhân viên
199
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Safe Fertility Group Pcl
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên199
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
178,23 Tr
174,42 Tr
174,08 Tr
173,00 Tr
Giá vốn hàng bán
80,34 Tr
79,27 Tr
75,65 Tr
78,76 Tr
Chi phí doanh thu
80,34 Tr
79,27 Tr
75,65 Tr
78,76 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
58,86 Tr
62,28 Tr
59,03 Tr
60,37 Tr
Chi phí hoạt động
58,57 Tr
62,16 Tr
59,23 Tr
60,23 Tr
Tổng chi phí hoạt động
138,91 Tr
141,43 Tr
134,88 Tr
138,99 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
39,31 Tr
32,99 Tr
39,20 Tr
34,01 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
132,04 N
-1,74 Tr
60,46 N
546,97 N
EBT bao gồm các mục bất thường
43,02 Tr
36,76 Tr
41,66 Tr
36,35 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
38,36 Tr
32,81 Tr
38,46 Tr
33,74 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,09 Tr
7,51 Tr
8,23 Tr
7,61 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,13%
20,43%
19,77%
20,93%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
34,87 Tr
30,12 Tr
33,96 Tr
29,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,56%
17,27%
19,51%
16,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,11
-
0,11
0,10
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
2,46 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-867,76 N
-823,38 N
-793,40 N
-763,11 N
Chi phí lãi suất ròng
-867,76 N
1,64 Tr
-793,40 N
-763,11 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
46,23 Tr
37,87 Tr
46,07 Tr
40,07 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-4,00 N
-
8,36 N
Các ứng dụng của Google