Finance

Danh sách
SAFARI:NSE
Safari Industries (India) Ltd
1.302,00 ₹
-1,12%
(-14,70) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:02 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SAFARI...
Mở
1.316,70 ₹
Cao
1.321,20 ₹
Thấp
1.291,40 ₹
Vốn hoá thị trường
63,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
38,94 N
Khối lượng
19,98 N
Cổ tức
0,31%
Cổ tức hằng quý
1,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
38,69
Cao nhất trong 52 tuần
2.507,10 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.280,00 ₹
EPS
33,65 ₹
Số nhân viên
1 N
Mở
1.316,70 ₹
Cao
1.321,20 ₹
Thấp
1.291,40 ₹
Vốn hoá thị trường
63,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
38,94 N
Khối lượng
19,98 N
Cổ tức
0,31%
Cổ tức hằng quý
1,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
38,69
Cao nhất trong 52 tuần
2.507,10 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.280,00 ₹
EPS
33,65 ₹
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Safari Industries (India) Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,08 N
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,34 T
5,12 T
4,73 T
5,89 T
Giá vốn hàng bán
2,82 T
2,74 T
2,48 T
3,26 T
Chi phí doanh thu
2,82 T
2,74 T
2,48 T
3,26 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
354,70 Tr
385,90 Tr
2,07 T
377,30 Tr
Chi phí hoạt động
1,95 T
2,00 T
1,78 T
2,06 T
Tổng chi phí hoạt động
4,77 T
4,74 T
4,26 T
5,32 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
564,90 Tr
379,30 Tr
474,20 Tr
563,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
57,50 Tr
61,00 Tr
-159,00 Tr
72,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
601,30 Tr
417,40 Tr
490,30 Tr
610,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
601,30 Tr
417,40 Tr
438,50 Tr
610,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
131,90 Tr
88,50 Tr
115,90 Tr
133,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,94%
21,20%
23,64%
21,79%
Chi phí hoạt động khác
1,42 T
1,44 T
-463,10 Tr
1,49 T
Thu nhập ròng
469,40 Tr
328,90 Tr
374,40 Tr
477,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,80%
6,42%
7,91%
8,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
9,58
6,70
7,65
9,74
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
181,60 Tr
-
Chi phí lãi suất
-21,10 Tr
-22,90 Tr
-19,30 Tr
-25,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-21,10 Tr
-22,90 Tr
162,30 Tr
-25,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
175,50 Tr
177,30 Tr
179,00 Tr
190,40 Tr
EBITDA
739,85 Tr
439,88 Tr
569,20 Tr
658,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google