Finance

Danh sách
SAE:TLV
Shufersal Ltd
3.561,00 ILA
+1,11%
(+39,00) 1 ngày
1 thg 10, 14:10:47 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SAE...
Mở
3.546,00 ILA
Cao
3.576,00 ILA
Thấp
3.528,00 ILA
Vốn hoá thị trường
9,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
589,26 N
Khối lượng
128,71 N
Cổ tức
6,06%
Cổ tức hằng quý
53,98 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,26
Cao nhất trong 52 tuần
5.080,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
3.501,00 ILA
EPS
2,50 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
266,80 Tr
Số nhân viên
14 N
Mở
3.546,00 ILA
Cao
3.576,00 ILA
Thấp
3.528,00 ILA
Vốn hoá thị trường
9,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
589,26 N
Khối lượng
128,71 N
Cổ tức
6,06%
Cổ tức hằng quý
53,98 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,26
Cao nhất trong 52 tuần
5.080,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
3.501,00 ILA
EPS
2,50 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
266,80 Tr
Số nhân viên
14 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Shufersal, formerly Super-Sol in English and Shufra-Sal in Hebrew, commonly known as Super-sal, is the largest supermarket chain in Israel, with a 20% market share. The company, which was established in 1958, was the first to implement the American supermarket model in Israel. As of 2024, Shufersal had 316 stores in total, and 96 branches of Be Drugstores Ltd. The company employs 15,500 employees. It also engages in commercial real estate. Shufersal shares are traded on the Tel Aviv Stock Exchange, and it is a constituent of the TA-125 Index. Wikipedia
Giới thiệu về Shufersal Ltd
Giám đốc điều hànhYosef Amir | Shlomi Amir
Số nhân viên14,2 N
Ngày thành lập1958
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,72 T
3,55 T
3,69 T
3,41 T
Giá vốn hàng bán
2,62 T
2,44 T
2,56 T
2,41 T
Chi phí doanh thu
2,62 T
2,44 T
2,56 T
2,41 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
882,00 Tr
852,00 Tr
854,00 Tr
829,00 Tr
Chi phí hoạt động
889,00 Tr
881,00 Tr
867,00 Tr
831,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,51 T
3,32 T
3,43 T
3,24 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
215,00 Tr
221,00 Tr
262,00 Tr
168,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-7,00 Tr
-
-26,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
229,00 Tr
275,00 Tr
225,00 Tr
176,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
179,00 Tr
193,00 Tr
225,00 Tr
141,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
61,00 Tr
61,00 Tr
50,00 Tr
41,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,64%
22,18%
22,22%
23,30%
Chi phí hoạt động khác
7,00 Tr
29,00 Tr
13,00 Tr
2,00 Tr
Thu nhập ròng
152,00 Tr
212,00 Tr
174,00 Tr
125,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,08%
5,98%
4,72%
3,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
37,00 Tr
-
24,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-73,00 Tr
-21,00 Tr
-59,50 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
-36,00 Tr
-21,00 Tr
-35,50 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
350,00 Tr
291,00 Tr
382,00 Tr
275,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,00 Tr
-1,00 Tr
-2,00 Tr
-1,00 Tr
Các ứng dụng của Google