Finance

Danh sách
Tại sao SADHNANIQ giảm 4,66%?
Tìm hiểu sâu hơn
SADHNANIQ:NSE
Sadhana Nitro Chem Ltd
2,25 ₹
-4,66%
(-0,11) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:01 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SADHNANIQ...
Mở
2,40 ₹
Cao
2,47 ₹
Thấp
2,25 ₹
Vốn hoá thị trường
6,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,83 Tr
Khối lượng
3,68 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
3,32 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1,27 ₹
EPS
-1,21 ₹
Số nhân viên
195
Mở
2,40 ₹
Cao
2,47 ₹
Thấp
2,25 ₹
Vốn hoá thị trường
6,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,83 Tr
Khối lượng
3,68 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
3,32 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1,27 ₹
EPS
-1,21 ₹
Số nhân viên
195
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sadhana Nitro Chem Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên195
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang websncl.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
27,00 Tr
97,60 Tr
91,10 Tr
272,20 Tr
Giá vốn hàng bán
99,60 Tr
157,60 Tr
124,04 Tr
130,20 Tr
Chi phí doanh thu
99,60 Tr
157,60 Tr
124,04 Tr
130,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
51,00 Tr
49,60 Tr
53,21 Tr
44,30 Tr
Chi phí hoạt động
134,00 Tr
130,60 Tr
217,16 Tr
148,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
233,60 Tr
288,20 Tr
341,20 Tr
278,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-206,60 Tr
-190,60 Tr
-250,10 Tr
-6,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,80 Tr
12,00 Tr
-86,69 Tr
37,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-259,90 Tr
-247,30 Tr
-343,35 Tr
-900,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-259,90 Tr
-247,30 Tr
-368,80 Tr
-900,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-4,40 Tr
4,10 Tr
-7,14 Tr
4,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,69%
-1,66%
2,08%
-511,11%
Chi phí hoạt động khác
46,20 Tr
42,30 Tr
86,99 Tr
74,50 Tr
Thu nhập ròng
-255,50 Tr
-251,40 Tr
-336,22 Tr
-5,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-946,30%
-257,58%
-369,07%
-2,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
6,26 Tr
-
Chi phí lãi suất
-48,50 Tr
-68,70 Tr
-66,23 Tr
-31,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-48,50 Tr
-68,70 Tr
-59,97 Tr
-31,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
36,80 Tr
38,70 Tr
41,25 Tr
29,30 Tr
EBITDA
-164,95 Tr
-170,97 Tr
-220,93 Tr
34,72 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google