Finance

Danh sách
Tại sao SADBHIN tăng 2,04%?
Tìm hiểu sâu hơn
SADBHIN:NSE
Sadbhav Infrastructure Projects Ltd
2,50 ₹
+2,04%
(+0,050) 1 ngày
16 thg 10, 10:42:25 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SADBHIN...
Mở
2,47 ₹
Cao
2,50 ₹
Thấp
2,42 ₹
Vốn hoá thị trường
880,56 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
107,93 N
Khối lượng
9,98 N
Cao nhất trong 52 tuần
4,79 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2,06 ₹
EPS
-0,00 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
352,22 Tr
Số nhân viên
34
Mở
2,47 ₹
Cao
2,50 ₹
Thấp
2,42 ₹
Vốn hoá thị trường
880,56 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
107,93 N
Khối lượng
9,98 N
Cao nhất trong 52 tuần
4,79 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2,06 ₹
EPS
-0,00 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
352,22 Tr
Số nhân viên
34
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sadbhav Infrastructure Projects Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên34
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,81 T
2,06 T
2,02 T
2,00 T
Giá vốn hàng bán
390,71 Tr
445,23 Tr
703,22 Tr
411,15 Tr
Chi phí doanh thu
390,71 Tr
445,23 Tr
703,22 Tr
411,15 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
19,87 Tr
-
Chi phí hoạt động
418,98 Tr
458,51 Tr
859,63 Tr
482,24 Tr
Tổng chi phí hoạt động
809,69 Tr
903,74 Tr
1,56 T
893,39 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,00 T
1,15 T
453,94 Tr
1,11 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
250,98 Tr
270,23 Tr
-850,73 Tr
108,05 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
349,61 Tr
-717,66 Tr
635,96 Tr
658,07 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
349,61 Tr
680,61 Tr
-75,29 Tr
766,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
96,52 Tr
202,40 Tr
-223,47 Tr
128,52 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,61%
-28,20%
-35,14%
19,53%
Chi phí hoạt động khác
106,25 Tr
125,31 Tr
453,54 Tr
114,67 Tr
Thu nhập ròng
104,66 Tr
-1,09 T
668,10 Tr
333,61 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,78%
-53,09%
33,13%
16,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
365,44 Tr
-
Chi phí lãi suất
-902,28 Tr
-741,26 Tr
-43,94 Tr
-450,66 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-902,28 Tr
-741,26 Tr
321,50 Tr
-450,66 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
312,73 Tr
333,20 Tr
386,22 Tr
367,57 Tr
EBITDA
1,32 T
1,45 T
792,88 Tr
1,45 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google