Finance

Danh sách
Tại sao SADBHAV tăng 4,95%?
Tìm hiểu sâu hơn
SADBHAV:NSE
Sadbhav Engineering Ltd
6,99 ₹
+4,95%
(+0,33) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SADBHAV...
Mở
6,70 ₹
Cao
7,18 ₹
Thấp
6,65 ₹
Vốn hoá thị trường
1,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
253,92 N
Khối lượng
56,19 N
Chỉ số P/E
4,06
Cao nhất trong 52 tuần
14,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
6,05 ₹
EPS
1,72 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
171,57 Tr
Số nhân viên
128
Mở
6,70 ₹
Cao
7,18 ₹
Thấp
6,65 ₹
Vốn hoá thị trường
1,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
253,92 N
Khối lượng
56,19 N
Chỉ số P/E
4,06
Cao nhất trong 52 tuần
14,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
6,05 ₹
EPS
1,72 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
171,57 Tr
Số nhân viên
128
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Sadbhav Engineering Limited is an Indian civil engineering and construction company headquartered in Ahmedabad. Founded in 1988 by Vishnubhai M. Patel, the company has implemented projects in the construction of roads & highways, bridges, mining and irrigation-supporting infrastructure. The company worked for clients including NHAI, DMRC, Sardar Sarovar Narmada Nigam, Coal India, L&T, HCC, Punj Lloyd and various others. Sadbhav Engineering is listed on Bombay Stock Exchange and National Stock Exchange since 2001. As of August 2021, the market capitalization of the company stood at ₹1,058 crore. Wikipedia
Giới thiệu về Sadbhav Engineering Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên128
Ngày thành lập3 thg 10, 1988
Trụ sở chínhAhmedabad, Gujarat, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,50 T
2,30 T
2,71 T
2,04 T
Giá vốn hàng bán
762,47 Tr
254,16 Tr
1,11 T
184,08 Tr
Chi phí doanh thu
762,47 Tr
254,16 Tr
1,11 T
184,08 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
102,48 Tr
110,41 Tr
208,77 Tr
126,65 Tr
Chi phí hoạt động
586,32 Tr
725,23 Tr
1,28 T
699,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,35 T
979,38 Tr
2,39 T
883,08 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,15 T
1,32 T
323,43 Tr
1,16 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
554,88 Tr
456,38 Tr
-1,50 T
209,61 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
350,30 Tr
-613,84 Tr
1,61 T
599,39 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
300,56 Tr
671,38 Tr
-684,06 Tr
707,63 Tr
Chi phí thuế thu nhập
81,74 Tr
242,68 Tr
390,28 Tr
138,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,33%
-39,53%
24,19%
23,09%
Chi phí hoạt động khác
161,00 Tr
275,40 Tr
681,78 Tr
201,22 Tr
Thu nhập ròng
56,08 Tr
-726,26 Tr
811,40 Tr
156,69 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,24%
-31,59%
29,95%
7,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
930,79 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,40 T
-1,10 T
-435,59 Tr
-659,28 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,40 T
-1,10 T
495,20 Tr
-659,28 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
322,84 Tr
339,43 Tr
389,85 Tr
371,13 Tr
EBITDA
1,48 T
1,64 T
671,39 Tr
1,51 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google