Finance

Danh sách
Tại sao SABSW giảm 74,42%?
Tìm hiểu sâu hơn
SABSW:NASDAQ
SAB Biotherapeutics, Inc.
0,0011 US$
-74,42%
(-0,0032) 1 ngày
22 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SABSW...
Mở
0,01 US$
Cao
0,01 US$
Thấp
0,00 US$
Vốn hoá thị trường
276,60 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
60,22 N
Khối lượng
581,55 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,20 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Beta
1,34
Số nhân viên
86
Mở
0,01 US$
Cao
0,01 US$
Thấp
0,00 US$
Vốn hoá thị trường
276,60 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
60,22 N
Khối lượng
581,55 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,20 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Beta
1,34
Số nhân viên
86
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SAB Biotherapeutics, Inc.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên86
Ngày thành lập2014
Trụ sở chínhMiami Beach, Florida, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang websab.bio
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
8,97 Tr
9,73 Tr
13,40 Tr
16,17 Tr
Chi phí doanh thu
8,97 Tr
9,73 Tr
13,40 Tr
16,17 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,71 Tr
6,04 Tr
6,60 Tr
7,20 Tr
Chi phí hoạt động
3,71 Tr
6,04 Tr
6,60 Tr
7,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
12,68 Tr
15,77 Tr
20,00 Tr
23,38 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-12,68 Tr
-15,77 Tr
-20,00 Tr
-23,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
57,51 Tr
-1,73 Tr
144,40 N
-761,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
45,45 Tr
-16,86 Tr
-18,87 Tr
-22,49 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
45,45 Tr
-16,86 Tr
-18,87 Tr
-22,49 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
45,45 Tr
-16,86 Tr
-18,87 Tr
-22,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-0,41
-
-0,28
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
655,23 N
700,74 N
1,05 Tr
1,71 Tr
Chi phí lãi suất
-43,29 N
-63,46 N
-62,74 N
-62,00 N
Chi phí lãi suất ròng
611,94 N
637,28 N
984,45 N
1,65 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-11,91 Tr
-15,01 Tr
-19,25 Tr
-22,54 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google