Finance

Beta
Danh sách
SABOF:OTCMKTS
Sabio Holdings Inc
0,11 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 6, 13:56:58 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SABOF...
Vốn hoá thị trường
7,14 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,90 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,40 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,11 US$
Beta
19,02
Số cổ phiếu đang lưu hành
54,32 Tr
Số nhân viên
110
Vốn hoá thị trường
7,14 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,90 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,40 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,11 US$
Beta
19,02
Số cổ phiếu đang lưu hành
54,32 Tr
Số nhân viên
110
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Sabio Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên110
Ngày thành lập2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
11,16 Tr
8,21 Tr
9,78 Tr
7,16 Tr
Giá vốn hàng bán
4,34 Tr
3,39 Tr
4,22 Tr
3,35 Tr
Chi phí doanh thu
4,34 Tr
3,39 Tr
4,22 Tr
3,35 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,70 Tr
1,78 Tr
1,95 Tr
1,97 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,40 Tr
5,74 Tr
5,90 Tr
5,49 Tr
Chi phí hoạt động
8,42 Tr
7,83 Tr
8,13 Tr
7,72 Tr
Tổng chi phí hoạt động
12,76 Tr
11,22 Tr
12,34 Tr
11,07 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,60 Tr
-3,01 Tr
-2,56 Tr
-3,91 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
654,00
-7,09 N
8,03 N
794,00
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,37 Tr
-3,33 Tr
-2,78 Tr
-4,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,95 Tr
-3,33 Tr
-3,00 Tr
-4,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,39 N
19,37 N
35,98 N
20,40 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,91%
-0,58%
-1,29%
-0,46%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,38 Tr
-3,35 Tr
-2,82 Tr
-4,42 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-12,35%
-40,78%
-28,81%
-61,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-346,84 N
-309,45 N
-444,03 N
-486,74 N
Chi phí lãi suất ròng
-346,84 N
-309,45 N
-444,03 N
-486,74 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
183,05 N
185,06 N
185,06 N
181,04 N
EBITDA
-1,60 Tr
-3,00 Tr
-2,56 Tr
-3,91 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu