Finance

Danh sách
SABINA:BKK
Sabina PCL
15,40 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SABINA...
Mở
15,40 ฿
Cao
15,50 ฿
Thấp
15,30 ฿
Vốn hoá thị trường
5,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
508,51 N
Khối lượng
171,19 N
Cao nhất trong 52 tuần
17,80 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
14,70 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
347,50 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
15,40 ฿
Cao
15,50 ฿
Thấp
15,30 ฿
Vốn hoá thị trường
5,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
508,51 N
Khối lượng
171,19 N
Cao nhất trong 52 tuần
17,80 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
14,70 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
347,50 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sabina PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,7 N
Ngày thành lập17 thg 8, 1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websabina.co.th
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
804,63 Tr
840,53 Tr
769,21 Tr
766,26 Tr
Giá vốn hàng bán
383,14 Tr
384,88 Tr
355,53 Tr
346,09 Tr
Chi phí doanh thu
383,14 Tr
384,88 Tr
355,53 Tr
346,09 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
300,47 Tr
318,69 Tr
284,12 Tr
295,55 Tr
Chi phí hoạt động
300,47 Tr
318,69 Tr
284,12 Tr
295,55 Tr
Tổng chi phí hoạt động
683,61 Tr
703,57 Tr
639,65 Tr
641,64 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
121,02 Tr
136,95 Tr
129,56 Tr
124,61 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
120,33 Tr
136,81 Tr
129,02 Tr
124,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
120,33 Tr
136,81 Tr
129,02 Tr
124,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
23,71 Tr
25,98 Tr
26,16 Tr
24,45 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,71%
18,99%
20,28%
19,62%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
96,95 Tr
110,68 Tr
103,03 Tr
100,16 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,05%
13,17%
13,39%
13,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,28
0,32
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
466,70 N
-
430,80 N
Chi phí lãi suất
-690,29 N
-609,30 N
-539,02 N
-440,19 N
Chi phí lãi suất ròng
-690,29 N
-142,60 N
-539,02 N
-9,39 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
129,55 Tr
145,64 Tr
138,34 Tr
133,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-203,53 N
-335,54 N
-463,52 N
-41,49 N
Các ứng dụng của Google