Finance

Danh sách
SAB:BIT
Sabaf
11,20 €
-1,32%
(-0,15) 1 ngày
5 thg 10, 17:35:20 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SAB...
Mở
11,35 €
Cao
11,40 €
Thấp
11,15 €
Vốn hoá thị trường
142,09 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
9,95 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
5,18%
Cổ tức hằng quý
0,14 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
14,70 €
Thấp nhất trong 52 tuần
10,25 €
EPS
-0,08 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,04 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
11,35 €
Cao
11,40 €
Thấp
11,15 €
Vốn hoá thị trường
142,09 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
9,95 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
5,18%
Cổ tức hằng quý
0,14 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
14,70 €
Thấp nhất trong 52 tuần
10,25 €
EPS
-0,08 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,04 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sabaf
Giám đốc điều hànhPietro Iotti
Số nhân viên1,81 N
Ngày thành lập1950
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
8 thg 9, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (EUR)
- / -
Doanh thu/Ước tính (EUR)
77,67 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
69,30 Tr
65,90 Tr
67,00 Tr
77,67 Tr
Giá vốn hàng bán
44,17 Tr
39,91 Tr
44,29 Tr
47,34 Tr
Chi phí doanh thu
44,17 Tr
39,91 Tr
44,29 Tr
47,34 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,00 Tr
16,41 Tr
18,97 Tr
18,39 Tr
Chi phí hoạt động
21,18 Tr
22,04 Tr
19,74 Tr
25,65 Tr
Tổng chi phí hoạt động
65,34 Tr
61,94 Tr
64,02 Tr
72,99 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,96 Tr
3,96 Tr
2,97 Tr
4,68 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-5,14 Tr
-3,62 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
3,15 Tr
-2,32 Tr
2,26 Tr
2,66 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,68 Tr
3,38 Tr
3,06 Tr
1,52 Tr
Chi phí thuế thu nhập
612,00 N
-513,00 N
798,00 N
4,15 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,42%
22,09%
35,33%
156,00%
Chi phí hoạt động khác
-2,05 Tr
-541,00 N
-5,67 Tr
810,00 N
Thu nhập ròng
2,14 Tr
-2,20 Tr
1,07 Tr
-2,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,08%
-3,33%
1,59%
-2,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
127,00 N
3,90 Tr
3,13 Tr
268,00 N
Chi phí lãi suất
-1,92 Tr
-48,00 N
-
-4,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,80 Tr
3,85 Tr
3,13 Tr
-4,13 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,23 Tr
6,16 Tr
6,44 Tr
6,45 Tr
EBITDA
10,19 Tr
6,63 Tr
9,41 Tr
9,34 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-104,00 N
-73,00 N
-33,00 N
38,00 N
Các ứng dụng của Google