Finance

Danh sách
SAATVIKGL:NSE
Saatvik Green Energy Ltd
401,00 ₹
+0,04%
(+0,15) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SAATVIKGL...
Mở
406,70 ₹
Cao
406,70 ₹
Thấp
398,20 ₹
Vốn hoá thị trường
51,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
162,92 N
Khối lượng
57,40 N
Cao nhất trong 52 tuần
567,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
328,00 ₹
Số nhân viên
722
Mở
406,70 ₹
Cao
406,70 ₹
Thấp
398,20 ₹
Vốn hoá thị trường
51,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
162,92 N
Khối lượng
57,40 N
Cao nhất trong 52 tuần
567,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
328,00 ₹
Số nhân viên
722
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Saatvik Green Energy is an Indian renewable energy company, headquartered in Gurgaon, Haryana, India. Founded in 2015, the company is primarily engaged in manufacturing solar photovoltaic modules and providing engineering, procurement, and construction services for solar power plants. As of 2026, it operates 4.8 GW module manufacturing facilities in Ambala, Haryana. The company operates wholly-owned subsidiaries, Saatvik Solar, which manufactures solar equipment, and Saatvik EPC, which manages the engineering, procurement, and construction business. In 2026, the company expanded its manufacturing operations through the commissioning of a 2 GW encapsulant manufacturing facility in Ambala and expanded into transformer manufacturing through the acquisition of an 80% stake in Melcon Transformers and Electricals. Wikipedia
Giới thiệu về Saatvik Green Energy Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên722
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
14 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (INR)
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
5,11 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,68 T
12,57 T
16,08 T
5,11 T
Giá vốn hàng bán
5,41 T
9,98 T
13,67 T
4,00 T
Chi phí doanh thu
5,41 T
9,98 T
13,67 T
4,00 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
296,27 Tr
292,55 Tr
452,62 Tr
258,60 Tr
Chi phí hoạt động
1,17 T
1,09 T
1,16 T
817,08 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,58 T
11,07 T
14,83 T
4,82 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,10 T
1,50 T
1,25 T
291,42 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
962,03 Tr
1,27 T
689,53 Tr
74,07 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
962,03 Tr
1,27 T
720,68 Tr
74,07 Tr
Chi phí thuế thu nhập
129,65 Tr
282,20 Tr
126,23 Tr
20,44 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,48%
22,23%
18,31%
27,60%
Chi phí hoạt động khác
740,81 Tr
652,65 Tr
474,35 Tr
424,41 Tr
Thu nhập ròng
832,38 Tr
987,20 Tr
565,19 Tr
55,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,84%
7,85%
3,52%
1,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
139,85 Tr
-
Chi phí lãi suất
-136,34 Tr
-231,24 Tr
-155,01 Tr
-217,35 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-136,34 Tr
-231,24 Tr
-15,16 Tr
-217,35 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
136,87 Tr
146,95 Tr
233,19 Tr
134,07 Tr
EBITDA
1,20 T
1,56 T
1,39 T
430,18 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google