Finance

Danh sách
SAA:LON
M&C Saatchi Plc
116,50 GBX
-1,27%
(-1,50) 1 ngày
14 thg 10, 16:35:17 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SAA...
Mở
116,40 GBX
Cao
118,00 GBX
Thấp
116,40 GBX
Vốn hoá thị trường
139,84 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
189,92 N
Khối lượng
41,73 N
Cao nhất trong 52 tuần
152,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
100,50 GBX
EPS
-0,08 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
120,03 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
116,40 GBX
Cao
118,00 GBX
Thấp
116,40 GBX
Vốn hoá thị trường
139,84 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
189,92 N
Khối lượng
41,73 N
Cao nhất trong 52 tuần
152,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
100,50 GBX
EPS
-0,08 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
120,03 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
M+C Saatchi Group is an international communications company, formed in May 1995 as an advertising agency. With more than 2,400 staff, the group has its headquarters in London, and offices in several other countries. M+C Saatchi Group claims to be the world's largest independent communications network. M&C Saatchi plc is listed on the Alternative Investment Market. Wikipedia
Giới thiệu về M&C Saatchi Plc
Giám đốc điều hànhMoray MacLennan
Số nhân viên1,83 N
Ngày thành lậpthg 5 1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmcsaatchi.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
87,00 Tr
87,00 Tr
81,88 Tr
81,88 Tr
Giá vốn hàng bán
70,05 Tr
70,05 Tr
69,35 Tr
69,35 Tr
Chi phí doanh thu
70,05 Tr
70,05 Tr
69,35 Tr
69,35 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
9,13 Tr
9,13 Tr
9,90 Tr
9,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
79,18 Tr
79,18 Tr
79,25 Tr
79,25 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,82 Tr
7,82 Tr
2,63 Tr
2,63 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-276,00 N
-276,00 N
89,50 N
89,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
148,50 N
148,50 N
-80,50 N
-80,50 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,31 Tr
6,31 Tr
1,92 Tr
1,92 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,72 Tr
2,72 Tr
147,50 N
147,50 N
Thuế suất hiệu dụng
1.829,29%
1.829,29%
-183,23%
-183,23%
Chi phí hoạt động khác
7,44 Tr
7,44 Tr
8,53 Tr
8,53 Tr
Thu nhập ròng
-2,69 Tr
-2,69 Tr
-2,38 Tr
-2,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,09%
-3,09%
-2,90%
-2,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
73,50 N
73,50 N
185,50 N
185,50 N
Chi phí lãi suất
-1,29 Tr
-1,29 Tr
-985,50 N
-985,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,22 Tr
-1,22 Tr
-800,00 N
-800,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,50 Tr
1,50 Tr
1,20 Tr
1,20 Tr
EBITDA
8,41 Tr
8,41 Tr
3,15 Tr
3,15 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
138,50 N
138,50 N
Các ứng dụng của Google