Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-2,31%
1.041,53
-24,68
-2,31%
1.066,211.064,941.064,941.038,77
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-0,97%
605,26
-5,90
-0,97%
611,16611,16612,25604,78
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+1,01%
1.282,74
+12,81
+1,01%
1.269,931.273,161.287,581.262,69
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-1,17%
1.700,27
-20,14
-1,17%
1.720,411.717,391.717,391.694,47
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-1,23%
629,31
-7,82
-1,23%
637,13637,40637,74628,83
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+0,18%
867,83
+1,58
+0,18%
866,25865,77874,12858,72
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+0,43%
215,57
+0,93
+0,43%
214,64214,64216,08213,49
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
-0,66%
3.487,87
-23,26
-0,66%
3.511,133.481,073.527,593.440,20
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+0,99%
895,72
+8,80
+0,99%
886,92885,23896,83881,74
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+1,09%
1.486,47
+15,98
+1,09%
1.470,491.470,681.494,421.462,16
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-1,12%
2.323,57
-26,20
-1,12%
2.349,772.332,172.332,172.307,43
SA:NYSE
Seabridge Gold Inc
27,61 US$
-4,18%
(-1,20) 1 ngày
27,80 US$
+0,69% (+0,19)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 19 thg 5, 16:00:03 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SA...
Mở
28,23 US$
Cao
28,23 US$
Thấp
26,96 US$
Vốn hoá thị trường
3,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
840,26 N
Khối lượng
777,91 N
Cao nhất trong 52 tuần
40,06 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,60 US$
EPS
-0,49 US$
Beta
0,83
Số cổ phiếu đang lưu hành
107,37 Tr
Số nhân viên
41
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Seabridge Gold is a Canadian company that is pursuing the development of the Kerr Sulphurets Mitchell gold-silver-molybdenum-copper mine in northwest British Columbia. Headquartered in Toronto, the company is listed on the Toronto Stock Exchange and the New York Stock Exchange. The company was founded in 1979 as a mining company but, in 1999, re-organized to pursue exploration and development of gold deposits with a new board of directors and new management team. Of the mineral properties acquired between 2000 and 2002, the KSM project emerged as its core asset. The project advanced through its preliminary feasibility study and received its environmental assessment approval in 2014. The Company has completed new development plans and is actively looking for a partner to co-develop the project. KSM is one of the world’s largest gold/copper projects as measured by mineral reserves and resources. Seabridge also owns several other mineral properties, including the Courageous Lake project in Northwest Territories, the Iskut project in northwest BC, the Snowstorm project in Nevada and the 3 Aces project in Canada’s Yukon. Wikipedia
Giới thiệu về Seabridge Gold Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên41
Ngày thành lập1979
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
13 thg 5, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS chuẩn hoá/Ước tính
-0,12 CA$ / -0,06 CA$
-96,00%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính
- / 0,00
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,96 Tr
4,67 Tr
8,07 Tr
6,14 Tr
Chi phí hoạt động
4,96 Tr
4,67 Tr
8,07 Tr
6,14 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,96 Tr
4,67 Tr
8,07 Tr
6,14 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-4,96 Tr
-4,67 Tr
-8,07 Tr
-6,14 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,93 Tr
8,18 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
10,30 Tr
-27,76 Tr
-62,52 Tr
-8,19 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
30,42 Tr
-7,73 Tr
216,00 N
-12,34 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,02 Tr
4,51 Tr
-18,74 Tr
-1,54 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-19,65%
-16,25%
29,97%
18,82%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
12,33 Tr
-32,27 Tr
-43,78 Tr
-6,65 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,12
-0,32
-0,44
-0,12
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,35 Tr
1,52 Tr
1,00 Tr
971,00 N
Chi phí lãi suất
-159,00 N
-143,00 N
-274,00 N
-20,00 N
Chi phí lãi suất ròng
1,20 Tr
1,38 Tr
726,00 N
951,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-4,90 Tr
-4,61 Tr
-8,01 Tr
-6,11 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay